LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

skills - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

skills Ý nghĩa của Từ

  • Khả năng làm điều gì đó tốt.
  • Tài năng hoặc chuyên môn nhất định.
  • Sự thành thạo trong một lĩnh vực cụ thể.
Illustration for this word

skills Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

skills Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /skɪl/
Mỹ /skɪl/
Tiết
skill

skills Từ nguyên của Từ

Gốc: skill (từ tiếng Bắc Âu cổ skirð, có nghĩa là 'tạo ra, gây nên'). Nguồn gốc lịch sử: Bắc Âu cổ → tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh nhớ: Hãy tưởng tượng một nghệ nhân khéo léo tạo hình gỗ thành một bức tượng đẹp, thể hiện sự thành thạo trong nghề của mình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm chặt tay cầm, chỉnh lại tư thế và bắt đầu công việc bằng một move cẩn thận. Khi đường thẳng thay đổi, tôi điều chỉnh góc, shift trọng lượng và cảm nhận sự kiểm soát tăng lên. Nỗ lực được thể hiện qua những cái giữ chặt nhỏ và những lượt turn ngắn, giúp tôi giữ hướng đi. Trong thực tế, sự tập trung này hóa thành hành động trôi chảy, và skill hiện lên trong những gì tôi có thể làm.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Skill không chỉ là kiến thức; đó là khả năng làm một việc gì đó tốt. Người học thường nhầm lẫn giữa kiến thức và kỹ năng thực hành. Bạn có thể cải thiện kỹ năng thông qua luyện tập có phản hồi và kinh nghiệm. Từ tiếng Anh 'skill' có nhiều sắc thái tùy ngữ cảnh. Để nói về nhiều kỹ năng, dùng set of skills hoặc skills.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Skill mô tả khả năng hoặc kỹ năng, không phải kiến thức trừu tượng.
  • • Ghép với tính từ như kỹ thuật, mềm hay giao tiếp.
  • • Phân biệt skill, knowledge và ability theo ngữ cảnh.
  • • Dùng set of skills cho nhóm kỹ năng.
  • • Mô tả tiến bộ bằng phát triển, đạt được hoặc làm chủ một kỹ năng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tin tưởng skill chỉ là tài năng bẩm sinh khiến việc luyện tập bị bỏ qua.
  • Nhầm lẫn giữa kỹ năng và kiến thức có thể che giấu năng lực thực sự.
  • Cho rằng kỹ năng không thể cải thiện sau khi học là sai.
  • Sự nhầm lẫn giữa kỹ năng và khả năng có thể làm CV mất độ tin.
  • Phô trương quá mức một kỹ năng trên CV có thể khiến bạn bị nghi ngờ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Skill là khả năng thực hành được hình thành qua luyện tập; người học thường nhầm lẫn với kiến thức hoặc tài năng.

Mẹo Học

  • Tìm hiểu các collocations phổ biến như develop a skill, acquire a skill, master a skill.
  • Luyện tập với các nhiệm vụ thực tế để thấy kỹ năng được áp dụng.
  • Phân biệt skill với knowledge và ability trong giải thích hoặc viết văn.
  • Dùng set of skills khi nói về một nhóm kỹ năng.
  • Mô tả tiến bộ: tôi đã phát triển một kỹ năng mới, đang có được một kỹ năng, đã thành thạo một kỹ năng.
  • Nghe các ví dụ gốc trong CV và phỏng vấn để quen cách dùng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'skills'?

A.A type of music genre.
B.Abilities or competencies developed through training or experience.
C.A brand of coffee.
D.A term used for weather conditions.
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence that uses the word 'skills'.

A.He has a rare collection of skills from around the world.
B.The skills of the musician are evident in his dance movements.
C.Her skills at gardening made her the best flower dealer.
D.They skills their way through the obstacle course.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'skills'?

A.Inability
B.Talents
C.Disinterest
D.Weakness
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'skills'?

A.Competencies
B.Inabilities
C.Strengths
D.Qualifications
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where skills are essential?

A.Reading a novel can be enjoyable during free time.
B.Winning a lottery is primarily about luck.
C.Cooking a meal requires understanding flavors and techniques.
D.Relaxing in nature helps clear the mind.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Asking for Directions at the Gate

Asking for Directions

2026.05.01 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Daily Greetings at the Park

Daily Greetings

2025.09.14 · 0:21 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Spring Nest Festival for Swallows

Culture & Festivals

2026.01.05 · 1:12 · B1 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Understanding the Psychology of Repetition

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.23 · 1:17 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Incredible Frame: How a Photo Can Change a Mind

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.27 · 5:42 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ