jumped - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
jump (gốc: jup, có thể liên quan đến tiếng Latin 'jactare' có nghĩa là 'ném') → tiếng Pháp cổ 'jumper' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người nhảy cao trong không trung, như thể cố gắng với lấy bầu trời hoặc bắt một cái gì đó ở xa.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm quỳ gối, kéo người lên và đẩy mạnh khỏi mặt đất để nhảy lên. Trên không trung, mặt đất như lùi lại một nhịp, và tôi cảm thấy cơ thể đang bật lên. Đó là một sự thay đổi trọng lượng và kiểm soát thăng bằng, một sự nỗ lực dằn lại ở ngực. Khi chạm đất, tôi giữ tư thế và chuẩn bị cho lần nhảy tiếp theo, hoặc move tới mép cao hơn, hoặc đáp lại tiếng động đột ngột.
Jump là động từ đa nghĩa diễn đạt cả hành động nhảy vật lý lẫn sự thay đổi đột ngột. Đặt biệt, nó có thể diễn đạt việc tăng nhanh hoặc chen vào một tình huống bằng idiom. Người học cần phân biệt nhảy (physical) với các thành ngữ như nhảy đến kết luận (jump to conclusions). Cũng có các thành ngữ như jump rope và jump start để mở rộng vốn từ.
Dành cho người Việt học tiếng Anh: jump có nghĩa đột ngột và biến đổi; phân biệt với các từ đồng nghĩa như leap, và chú ý các thành ngữ.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật