LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

over - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

over Ý nghĩa của Từ

  • trên hoặc cao hơn một cái gì đó
  • nhiều hơn một số lượng nhất định
  • hoàn thành hoặc kết thúc
Illustration for this word

over Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

over Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈəʊ.və/
Mỹ /ˈoʊ.vɚ/
Tiết
over

over Từ nguyên của Từ

Over = over + (không có tiền tố liên quan) <br> Về mặt lịch sử, nó đến từ tiếng Anh cổ 'ofer', có nguồn gốc từ gốc nguyên thủy Bắc Âu. Hãy tưởng tượng một dãy núi cao chót vót trên cảnh vật, biểu tượng cho điều gì đó ở trên hoặc vượt qua.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi mở rộng bàn tay nâng cuốn sổ và di chuyển nó sang phía bên kia bàn. Tôi điều chỉnh grip và lật trang, cảm nhận giấy trượt trên ngón cái. Thời gian trôi đi, tôi đẩy giới hạn hơn một chút và thấy con số vượt quá mong đợi. Khi kết thúc, tôi thở nhẹ và biết mọi việc đã xong.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Over là một từ rất linh hoạt trong tiếng Anh, dùng như giới từ, trạng từ và đôi khi như tính từ. Nó chỉ vị trí ở trên thứ gì đó, ví dụ over the hills. Nó cũng có nghĩa là vượt quá một số lượng, như over 100 people, hoặc vượt quá giới hạn, như over budget. Ngoài ra, nó có nghĩa là đã kết thúc, với ví dụ the game is over. Khác với above, over nhấn mạnh sự di chuyển, bao phủ hoặc sự kết thúc hành động. Học các cụm động từ và thành ngữ như hand over, take over là cần thiết.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Lưu ý khi over ám chỉ chuyển động hoặc phủ lên; dùng over với số lượng và thời gian; dùng above cho mối quan hệ thẳng đứng cố định; chú ý các động từ ghép như hand over và take over; phân biệt finished vs đang diễn ra; thực hành cả hai ngữ nghĩa trong ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa over và above cho vị trí thẳng đứng
  • Dùng over cho mô tả di chuyển đơn giản
  • Nhầm lẫn over với more than cho số lượng
  • Dùng over trong diễn đạt thời gian như during
  • Bỏ qua các thành ngữ phrasal verbs như hand over và take over

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, over có thể ám chỉ vị trí, vượt quá và kết thúc, khiến người học dễ nhầm lẫn khi ngôn ngữ mẹ đẻ phân biệt các nghĩa này rõ ràng. Quan trọng là hiểu ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp.

Mẹo Học

  • Nắm vững các collocations thường gặp (over the hill, over the limit)
  • Luyện hai nghĩa: vị trí và số lượng
  • Học các cụm động từ với over (hand over, take over)
  • Chú ý dùng khi nói về thời gian (ran over)
  • So sánh with above cho precision
  • Đọc và nghe nhiều để nắm ngữ cảnh

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'over'?

A.above in place or position
B.more than enough
C.underneath
D.to run quickly
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'over' correctly.

A.The cat jumped over the fence.
B.He put the book over the table.
C.She walked over her friend in a hurry.
D.The cup is over the shelf.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'over'?

A.above
B.below
C.beside
D.between
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'over'?

A.under
B.around
C.through
D.within
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving something that spans across a surface?

A.The bridge connects the two cities across the river.
B.A bird sits high in the sky.
C.A dog buries its bone in the yard.
D.The wind blows softly through the trees.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
At the Supermarket: Club Card and Deep Freezer

At the Supermarket

2025.12.04 · 0:25 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Community Response to Fires and Pollution

Environment & Pollution

2026.04.24 · 1:32 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
School Project on Coastal Lichen and Air Quality

Parenting & Education

2026.04.23 · 1:21 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Clinic Visit: Appointment and Checks

Health Clinic Visit

2026.04.07 · 1:29 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ