over - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Over = over + (không có tiền tố liên quan) <br> Về mặt lịch sử, nó đến từ tiếng Anh cổ 'ofer', có nguồn gốc từ gốc nguyên thủy Bắc Âu. Hãy tưởng tượng một dãy núi cao chót vót trên cảnh vật, biểu tượng cho điều gì đó ở trên hoặc vượt qua.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi mở rộng bàn tay nâng cuốn sổ và di chuyển nó sang phía bên kia bàn. Tôi điều chỉnh grip và lật trang, cảm nhận giấy trượt trên ngón cái. Thời gian trôi đi, tôi đẩy giới hạn hơn một chút và thấy con số vượt quá mong đợi. Khi kết thúc, tôi thở nhẹ và biết mọi việc đã xong.
Over là một từ rất linh hoạt trong tiếng Anh, dùng như giới từ, trạng từ và đôi khi như tính từ. Nó chỉ vị trí ở trên thứ gì đó, ví dụ over the hills. Nó cũng có nghĩa là vượt quá một số lượng, như over 100 people, hoặc vượt quá giới hạn, như over budget. Ngoài ra, nó có nghĩa là đã kết thúc, với ví dụ the game is over. Khác với above, over nhấn mạnh sự di chuyển, bao phủ hoặc sự kết thúc hành động. Học các cụm động từ và thành ngữ như hand over, take over là cần thiết.
Trong tiếng Anh, over có thể ám chỉ vị trí, vượt quá và kết thúc, khiến người học dễ nhầm lẫn khi ngôn ngữ mẹ đẻ phân biệt các nghĩa này rõ ràng. Quan trọng là hiểu ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp.
What is the meaning of the word 'over'?
Choose the sentence that uses 'over' correctly.
Which word is most similar to 'over'?
What is the opposite of the word 'over'?
Can you think of a real-life scenario involving something that spans across a surface?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật