LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

jupiter - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

jupiter Ý nghĩa của Từ

  • hành tinh lớn nhất trong hệ mặt trời
  • một vị thần La Mã, vua của các vị thần
  • một thuật ngữ được sử dụng trong chiêm tinh cho sự ảnh hưởng hóa phước lành
Illustration for this word

jupiter Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

jupiter Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdʒuːpɪtə/
Mỹ /ˈdʒuːpɪtər/
Tiết
jupiter

jupiter Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: 'Ju' (tuổi trẻ) + 'piter' (cha). Nguồn gốc lịch sử: 'Iuppiter' trong tiếng Latinh, ảnh hưởng đến tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng vua của các vị thần, Jupiter, ném sấm sét từ một đám mây sáng, tượng trưng cho cả sức mạnh và lòng nhân ái.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Jupiter là tên gọi vừa là hành tinh lớn nhất trong hệ Mặt Trời vừa là vị thần Jupiter trong thần thoại La Mã, vua của các vị thần. Trong science, nó là một hành tinh khí khổng lồ với nhiều vệ tinh và Vết Đỏ Lớn nổi tiếng, một trận bão tồn tại suốt nhiều thế kỷ. Trong chiêm tinh học, từ này có thể ám chỉ một ảnh hưởng mang lại thuận lợi và sự phát triển. Nguồn gốc từ tiếng Latinh Iuppiter đã ảnh hưởng đến nhiều ngôn ngữ châu Âu và được phiên âm phù hợp ở Việt Nam.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Viết chữ J hoa ở Jupiter
  • - Đừng nhầm giữa hành tinh và vị thần
  • - Phân biệt khoa học, thần thoại và chiêm tinh
  • - Lưu ý nguồn gốc Iuppiter
  • - Cung cấp ngữ cảnh khi thay đổi nghĩa

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Jupiter là Zeus
  • Chỉ dùng trong thần thoại, không phải thiên văn
  • Phác thảo sai lẫn về phát âm
  • Chiêm tinh học không liên quan đến ý tinh
  • Iuppiter có nguồn gốc Latinh không được học

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học tiếng Anh rằng tiếng Anh phân biệt hai nghĩa của từ Jupiter và lỗi phổ biến là sai chữ hoa và phát âm.

Mẹo Học

  • Học hai nghĩa chính: hành tinh và vị thần
  • Phát âm Ju-pi-ter theo ba âm tiết
  • Viết hoa khi là danh từ riêng
  • Phân biệt khoa học, thần thoại và chiêm tinh
  • Hiểu gốc Iuppiter
  • Dùng ngữ cảnh để phân biệt nghĩa

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'jupiter'?

A.A type of fruit
B.A planet in the solar system
C.An ancient form of currency
D.A style of dance
Bước 2: Cách sử dụng

Select the sentence that uses the word 'jupiter' correctly.

A.The jupiter was delicious and ripe.
B.Jupiter is the largest planet in our solar system.
C.She danced like a jupiter under the stars.
D.He painted a beautiful jupiter landscape.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'jupiter'?

A.Mars
B.Earth
C.Rover
D.Moon
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'jupiter'?

A.Sun
B.Neptune
C.Earth
D.Moon
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the word 'jupiter' would be used?

A.Many people enjoy camping in the mountains.
B.Scientists study the atmosphere of jupiter to understand gas giants.
C.The sun was shining brightly in the park today.
D.I love to read about ancient civilizations.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ