jupiter - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tách gốc: 'Ju' (tuổi trẻ) + 'piter' (cha). Nguồn gốc lịch sử: 'Iuppiter' trong tiếng Latinh, ảnh hưởng đến tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng vua của các vị thần, Jupiter, ném sấm sét từ một đám mây sáng, tượng trưng cho cả sức mạnh và lòng nhân ái.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQJupiter là tên gọi vừa là hành tinh lớn nhất trong hệ Mặt Trời vừa là vị thần Jupiter trong thần thoại La Mã, vua của các vị thần. Trong science, nó là một hành tinh khí khổng lồ với nhiều vệ tinh và Vết Đỏ Lớn nổi tiếng, một trận bão tồn tại suốt nhiều thế kỷ. Trong chiêm tinh học, từ này có thể ám chỉ một ảnh hưởng mang lại thuận lợi và sự phát triển. Nguồn gốc từ tiếng Latinh Iuppiter đã ảnh hưởng đến nhiều ngôn ngữ châu Âu và được phiên âm phù hợp ở Việt Nam.
Giải thích cho người Việt học tiếng Anh rằng tiếng Anh phân biệt hai nghĩa của từ Jupiter và lỗi phổ biến là sai chữ hoa và phát âm.
What is the meaning of the word 'jupiter'?
Select the sentence that uses the word 'jupiter' correctly.
Which word is most similar to 'jupiter'?
What is the opposite of 'jupiter'?
Can you think of a real-life context where the word 'jupiter' would be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật