LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

jurisprudence - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

jurisprudence Ý nghĩa của Từ

  • nghiên cứu luật
  • lý thuyết hoặc triết học về luật
  • một hệ thống hoặc bộ luật
Illustration for this word

jurisprudence Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

jurisprudence Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌdʒʊərɪsˈpruːdəns/
Mỹ /ˌdʒʊrɪsˈpruːdəns/
Tiết
jurisprudence

jurisprudence Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'juris' (của luật) + 'prudentia' (kiến thức). Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vị thẩm phán khôn ngoan ngồi trên một chiếc ghế cao, xung quanh là những cuốn sách luật dày, quyết định các vụ án với kiến thức sâu sắc và công bằng, khái quát bản chất của khoa học pháp lý.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Jurisprudence là nghiên cứu, lý thuyết và triết học pháp luật. Thuật ngữ này đề cập đến bản chất của pháp luật, nguồn gốc của nó và cách nó nên hoạt động trong xã hội. Nó nằm ở giao điểm giữa thực tiễn và nguyên tắc, hướng dẫn thẩm phán, nhà làm luật và sinh viên luật khi diễn giải luật, phân tích quyền và nghĩa vụ và tìm kiếm biện pháp khắc phục. Môn pháp lý nhằm hiểu bản chất của pháp luật, nguồn gốc và tính hợp lệ của nó, cũng như mối quan hệ giữa pháp luật và công lý. Thuật ngữ bắt nguồn từ Latin juris prudentia, sau được thông qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Hãy hình dung một thẩm phán thông thái trên bục cao, đưa ra quyết định với kiến thức sâu sắc và công bằng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng pháp lý học liên quan đến lý thuyết và triết học, không chỉ quy tắc; tránh nhầm lẫn với thẩm quyền; liên hệ khái niệm với gốc Latinh; so sánh các học phái, đừng ghi nhớ tên riêng; luyện tập với tóm tắt vụ án ngắn; kết nối ý tưởng với vấn đề pháp lý thực tế

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa jurisprudence và thẩm quyền hoặc hội đồng xét xử
  • Nghĩ nó chỉ là tập hợp các luật mà không có nghĩa lý lý thuyết
  • Cho rằng nó bằng mọi quy tắc pháp luật mà không căn cứ lý thuyết
  • Bỏ qua lịch sử và tranh luận giữa các trường phái
  • Ghi nhớ tên trường phái mà không hiểu nguyên lý

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên tiếng Việt thường cho rằng pháp lý học chỉ là diễn giải luật, bỏ qua khía cạnh lý thuyết và triết học của pháp luật.

Mẹo Học

  • Liên kết jurisprudence với gốc Latinh juris prudentia
  • So sánh jurisprudence với jurisdiction để tránh nhầm lẫn
  • Đọc giới thiệu ngắn về các trường phái tư tưởng pháp lý
  • Tóm tắt một vấn đề pháp lý giả định bằng một đoạn văn
  • Vẽ bản đồ tư duy kết nối pháp luật, công lý và nguồn gốc
  • Viết một suy ngẫm ngắn về bản chất của pháp luật

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'jurisprudence'?

A.The science of music
B.A type of cuisine
C.The study of law
D.A form of art
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'jurisprudence' correctly?

A.The jurisprudence of the country is well-documented in various texts.
B.Her knowledge of jurisprudence helped her win the cooking competition.
C.He wrote a book about the jurisprudence of plants.
D.Jurisprudence is what we call a type of dance.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'jurisprudence'?

A.Philosophy
B.Culture
C.Law
D.Literature
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'jurisprudence'?

A.Order
B.Anarchism
C.Regulation
D.Convention
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where an understanding of 'jurisprudence' is important?

A.At an art exhibition, critics discuss themes and styles.
B.During a cooking class, knowledge of safety is necessary.
C.In a courtroom, understanding the rules governing behavior is crucial.
D.While hiking, it is important to know local trails.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ