LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

schools - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

schools Ý nghĩa của Từ

  • một tổ chức giáo dục trẻ em
  • nơi diễn ra việc học
  • một nhóm cá
Illustration for this word

schools Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

schools Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /skuːl/
Mỹ /skul/
Tiết
school

schools Từ nguyên của Từ

'Trường học' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'scholē' có nghĩa là 'thời gian rảnh' hoặc 'cuộc trò chuyện', phát triển qua tiếng Latinh đến tiếng Pháp cổ và cuối cùng là 'school' trong tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một buổi tụ tập yên bình nơi những người lớn tuổi chia sẻ câu chuyện và tri thức, giống như những học sinh đang lặng lẽ tiếp thu sự khôn ngoan dưới gốc cây.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đẩy cửa trường và bước vào hành lang sáng. Tôi tiến về lớp, kéo một chiếc ghế ra, điều chỉnh tư thế và đặt quyển vở lên bàn. Âm thanh của đám đông giúp tôi tập trung vào một bài toán và chuyển hướng chú ý. Cuối cùng tôi nhận ra nơi này không chỉ là bức tường mà là không gian để tôi học hỏi và trưởng thành.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Việt, trường học là nơi giáo dục trẻ em từ tiểu học đến phổ thông, nơi học hành và rèn luyện kỹ năng. Nó cũng dùng cho nơi học tập nói chung và có thể nói 'trường học' cho nghĩa rộng. Ngoài ra, trong sinh học, 'school' chỉ một đàn cá hoặc bầy cá. Từ gốc là chữ Hy Lạp scholē vươn qua Latinh và Pháp ngữ đến tiếng Anh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Trường học chủ yếu dùng làm danh từ chỉ một cơ sở giáo dục. Dùng go to school để đi học và at school để nói đang ở tại đó.
  • Phân biệt tiểu học và trung học.
  • Trong sinh học, fish được gọi là 'a school of fish'.
  • to school là một động từ có nghĩa dạy hoặc đánh bại ai đó.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Trường học chỉ dành cho trẻ em, không cho người lớn.
  • Học viện và đại học là cùng một thứ.
  • Một trường không thể là đàn cá.
  • to school không phải động từ trong mọi context.
  • Tất cả các trường đều ở cùng mức độ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt và các nước nói tiếng Việt thường coi trường học là cơ sở giáo dục; các nghĩa khác (đàn cá, trường phái) và động từ to school dễ bị bỏ qua.

Mẹo Học

  • Phát âm 'school' với âm dài 'oo' và kết thúc bằng chữ 'sk'.
  • Học các collocations phổ biến: go to school, at school, in school, trường học năm.
  • Phân biệt tiểu học và trung học.
  • Chú ý nghĩa 'đàn cá' và 'escuela de peces'.
  • to school là động từ có nghĩa dạy hoặc đánh bại.
  • Phân biệt trường học và đại học tùy ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'schools'?

A.Buildings for manufacturing
B.Groups of wild animals
C.Institutions for education
D.Places of worship
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'schools' correctly.

A.They are visiting the schools of the city center.
B.I like to eat schools for breakfast.
C.The schools are closed today due to bad weather.
D.He schools his dog tricks every day.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'schools'?

A.Gardens
B.Colleges
C.Rivers
D.Libraries
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'schools'?

A.Offices
B.Homes
C.Playgrounds
D.Factories
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario related to schools?

A.The community center organized an event for families.
B.Many neighborhoods have various schools to choose from.
C.She enjoys cooking meals at home every weekend.
D.The art museum features local artists.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Supermarket Talk

At the Supermarket

2026.04.01 · 0:36 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Help with a school model

Asking for Help

2026.01.22 · 0:28 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Morning Greeting and Small Talk

Daily Greetings

2025.12.13 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Parent-Teacher Talk about a Community Project

Parenting & Education

2026.05.13 · 1:27 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Gym Chat: Club Training and a Local News Story

Sports & Fitness

2026.04.21 · 1:21 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Parent-teacher chat about learning strategies

Parenting & Education

2026.03.28 · 1:10 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ