LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

juxtaposition - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

juxtaposition Ý nghĩa của Từ

  • hành động đặt các vật cạnh nhau
  • sự tương phản hoặc so sánh giữa hai thứ
  • trạng thái gần nhau để có hiệu ứng tương phản
Illustration for this word

juxtaposition Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

  • The artist showed a juxtaposition of light and dark colors.
  • We see a juxtaposition of old and new buildings in the city.
  • His story had a strong juxtaposition of joy and sadness.
  • The film used a juxtaposition to highlight the two characters' differences.
  • Juxtaposition can make a picture more interesting.

juxtaposition Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌdʒʌkstəpəˈzɪʃən/
Mỹ /ˌdʒʌkstəpəˈzɪʃən/
Tiết
juxtaposition

juxtaposition Từ nguyên của Từ

juxta- = bên cạnh + position = vị trí. Nguồn gốc lịch sử từ tiếng Latinh (juxta) sang tiếng Pháp cổ (juxtaposition) và sau đó sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng hai bức tranh đầy màu sắc đặt cạnh nhau, mỗi bức làm nổi bật vẻ đẹp của bức còn lại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Juxtaposition là hành động đặt hai hoặc nhiều sự vật cạnh nhau để làm nổi bật sự khác biệt hoặc tạo ra một so sánh thú vị. Nó được dùng trong nghệ thuật, văn học, nhiếp ảnh, điện ảnh và thiết kế. Hiệu quả dựa trên sự gần gũi và đối chiếu: các yếu tố càng gần nhau và càng khác nhau, ấn tượng càng mạnh. Trong đời sống hàng ngày, người ta nói về sự juxtaposition của truyền thống và hiện đại, hoặc sự đối lập giữa màu sáng và nền tối để gây chú ý hoặc gợi suy nghĩ. Nguồn gốc: Latinh juxta ('gần') và position ('vị trí').

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng sự gần gũi và tương phản một cách có chủ ý.
  • Phân biệt juxtaposition với so sánh đơn giản.
  • Chú ý cách sắp xếp ảnh hưởng ý nghĩa.
  • Tránh lạm dụng; để cặp đôi tự nói lên.
  • Ghép những yếu tố thực sự khác biệt hoặc bổ sung cho nhau.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chỉ liên quan đến nghệ thuật thị giác.
  • Hai yếu tố không nhất thiết đối lập gay gắt.
  • Không phải lúc nào cũng ám chỉ sự tương phản tiêu cực.
  • Là thuật ngữ học thuật, không phải chỉ dùng trong văn bản.
  • Mô tả bố trí không gian, không phải ý tưởng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Anh, juxtaposition thường gợi ý sự căng thẳng hoặc tương phản dí dỏm; người học có thể nhầm với so sánh đơn giản hoặc cho rằng sự gần nhau là yếu tố duy nhất. Hãy nhớ rằng juxtaposition nhấn mạnh cách sắp xếp và mối quan hệ giữa các yếu tố chứ không chỉ các yếu tố riêng lẻ.

Mẹo Học

  • Luyện tập bằng cách ghép hai ảnh với bảng màu khác nhau.
  • Sử dụng 'juxtapose' như động từ và 'juxtaposition' như danh từ trong câu.
  • Ghi nhớ các collocations phổ biến như 'juxtaposition of' hoặc 'in juxtaposition with'.
  • Đọc phân tích văn học hoặc nghệ thuật nhấn mạnh sự tương phản.
  • Thử nghiệm với các cặp màu và kết cấu trong dự án thiết kế.
  • Ghi lại những ví dụ thực tế bạn gặp trong cuộc sống hàng ngày.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'juxtaposition'?

A.Alignment
B.Side-by-side
C.Placement
D.Connection
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'juxtaposition' used correctly?

A.The sports teams are in a juxtaposition to win the championship.
B.He enjoys the juxtaposition of sweet and savory flavors in the dish.
C.The painting only used colors in juxtaposition.
D.The teacher asked for a juxtaposition in the essay.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'juxtaposition'?

A.Separation
B.Integration
C.Proximity
D.Alignment
Bước 4: Từ trái nghĩa

In which situation would 'juxtaposition' most likely be used?

A.Highlighting contrasting elements
B.Describing a clear hierarchy
C.Emphasizing similarities
D.Providing a summary
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'juxtaposition' in everyday life?

A.Discussing a book's plot twists
B.Talking about contrasting colors in fashion
C.Describing a recipe for cooking
D.Explaining a scientific theory

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Strawberry Dreams in the Heart of the Canyon

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.31 · 2:02 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ