LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

kangaroos - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

kangaroos Ý nghĩa của Từ

  • một loài thú có túi lớn ở Úc với chân sau mạnh để nhảy
  • một người hoặc vật di chuyển bằng cách nhảy hoặc bật
  • một loại túi hoặc balo dùng để mang theo đồ.
Illustration for this word

kangaroos Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

kangaroos Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌkæŋɡəˈruː/
Mỹ /ˌkæŋɡəˈru/
Tiết
kangaroo

kangaroos Từ nguyên của Từ

'kangaroo' xuất phát từ ngôn ngữ Guugu Yimithirr nơi 'gangurru' có nghĩa là 'một con kangaroo đen lớn'. Hãy tưởng tượng một con kangaroo khổng lồ nhảy qua vùng hẻo lánh của Úc dưới ánh nắng chói chang, tượng trưng cho môi trường sống độc đáo và sức mạnh của nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Chú chuột túi là một loài có túi đặc trưng của Úc, nổi tiếng với đôi chân sau khỏe để nhảy xa. Chúng dựa vào đuôi để cân bằng và con non được giữ trong túi bụng. Cách nhảy của chúng thay đổi theo tốc độ và địa hình, và các loài có thể đi được quãng đường đáng kể bằng một cú nhảy. Từ kangaroo cũng có thể được dùng như ẩn dụ để mô tả một thứ nhảy nhót, hoặc một túi dùng để mang đồ. Đối với người học, đây là từ vựng hữu ích về động vật hoang dã, địa lý và chuyển động, nhưng lưu ý không phải mọi loài nhảy đều là kanguru.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Kangaroo là một danh từ, không phải động từ.
  • Túi bảo hộ là nơi đựng Joey; không phải mọi loài có túi đều như vậy.
  • Không phải mọi loài có thể nhảy đều là kangaroo.
  • Dạng số nhiều kangaroos; có thể nói 'một bầy kangaroos' trong hoang dã.
  • Phát âm gần như /ˌkæŋɡəˈruː/.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Các túi kangaroo sống ở sa mạc.
  • Chuột túi đi bằng bốn chân như chó.
  • Joey được mang trong túi trước khi sinh.
  • Chó kangaroo là loài chim.
  • Kangaroo là động vật quốc gia của Úc.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường liên tưởng kangaroo với động vật Úc và nhảy; các nghĩa bóng có thể không rõ. Cần hiểu rõ biology và bối cảnh địa lý.

Mẹo Học

  • So sánh kangaroo với các loài nhảy khác để tránh hiểu nhầm.
  • Luyện tập dạng số nhiều kangaroos.
  • Dùng joey cho thú con và học cách chia số.
  • Kết nối từ với động vật hoang dã và địa lý.
  • Chú ý chức năng sinh học của túi và cách phát âm.
  • Luyện phát âm đúng nhấn trọng âm.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ