LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

kitchens - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

kitchens Ý nghĩa của Từ

  • một phòng để nấu ăn và chuẩn bị thực phẩm
  • nơi làm bữa ăn
  • khu vực ẩm thực của một ngôi nhà hoặc nhà hàng
Illustration for this word

kitchens Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

kitchens Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkɪtʃən/
Mỹ /ˈkɪtʃən/
Tiết
kitchen

kitchens Từ nguyên của Từ

kit- = bộ dụng cụ + chen = phòng nhỏ; từ tiếng Anh cổ cycene, liên quan đến tiếng Đức Küche. Hãy tưởng tượng một căn phòng nhỏ ấm cúng tràn đầy nồi, chảo và hương thơm hấp dẫn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi push cửa bếp và bước vào, không gian ấm áp chào đón tôi. Tôi move một chiếc ghế và đặt ấm lên bếp, nước bắt đầu sủi bọt. Tôi adjust ngọn lửa, nắm muỗng chặt và quay cổ tay để tìm nhịp, cảm thấy sự tập trung tăng lên. Dần dần, căn bếp hiện ra như nơi tôi có thể chăm chút và biến thực phẩm thành món ăn nuôi người.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Kitchen là một thuật ngữ chỉ một khu vực hoặc phòng dành cho nấu ăn và chuẩn bị thực phẩm. Trong gia đình, bếp thường là trung tâm của cuộc sống hàng ngày với thiết bị, bàn làm việc và lưu trữ ảnh hưởng đến cách ăn uống. Trong ngành ẩm thực, bếp là khu vực phía sau nơi đầu bếp và trợ lý phối hợp để tạo ra các món ăn. Từ này cũng mang ý nghĩa văn hóa về gia đình và sự hiếu khách, và đôi khi được dùng ẩn dụ cho thế giới ẩm thực. Người học thường nhầm kitchen với phòng ăn hoặc kho chứa và hay phát âm sai âm thanh 'tch' khi nói nhanh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ nghĩa: kitchen thường nhấn mạnh không gian nấu nướng và khía cạnh văn hóa ẩm thực, hơn là chỉ một căn phòng. Nên phân biệt với dining room và pantry, và lưu ý các collocation như kitchen sink, kitchen cabinet.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chỉ có ý nghĩa là phòng ăn.
  • Thuật ngữ này là tên của tòa nhà.
  • Chỉ dùng trong công thức chính thức.
  • Bếp và kho chứa là cùng một khái niệm.
  • Nghĩ kitchen chỉ dành cho nhà hàng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, kitchen thường nhấn mạnh không gian nấu nướng và khía cạnh văn hóa ẩm thực, hơn là chỉ một căn phòng. Nên phân biệt với dining room và pantry, và lưu ý các collocation như kitchen sink, kitchen cabinet.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ phổ biến với kitchen (bồn rửa, bếp, tủ).
  • Phân biệt kitchen với dining room và pantry.
  • Chú ý âm 'tch' khi nói nhanh.
  • Sử dụng kitchen trong bối cảnh thực tế như công thức hoặc vai trò trong nhà hàng.
  • Lưu ý các nghĩa ẩn dụ có thể có.
  • Ghi âm và tự kiểm tra phát âm của bạn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'kitchens' mean?

A.Equipment used for cooking
B.A type of classic dish
C.Rooms or areas for food preparation
D.Furniture for dining
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses the word correctly.

A.She painted the kitchens in bright colors.
B.The kitchens are always full of cats.
C.They put the kitchens on sale.
D.He enjoys reading in the kitchens of his house.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'kitchens'?

A.Cafeterias
B.Pantries
C.Dining rooms
D.Workspaces
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'kitchens'?

A.Pantries
B.Bedrooms
C.Living rooms
D.Garages
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where this word might be used?

A.Cooking events often take place in various types of rooms.
B.The chef prepared meals in spacious areas of the home.
C.People often gather for family dinner in designated spaces.
D.Renovating old spaces can make a modern cooking area.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Order at Restaurant

Restaurant Order

2026.05.10 · 0:28 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Order with a Small Problem

Restaurant Order

2026.04.18 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Hotel Check-in with Luggage and ID

Hotel Check-in

2026.04.12 · 0:38 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Emergency Call about an Elderly Woman

Emergency Services

2026.03.15 · 1:52 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Viewing a One-Bedroom Rental

Housing Rental

2026.03.08 · 1:23 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Ordering at a Neighbourhood Restaurant

Restaurant Ordering

2026.03.04 · 1:25 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ