kitchens - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
kit- = bộ dụng cụ + chen = phòng nhỏ; từ tiếng Anh cổ cycene, liên quan đến tiếng Đức Küche. Hãy tưởng tượng một căn phòng nhỏ ấm cúng tràn đầy nồi, chảo và hương thơm hấp dẫn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi push cửa bếp và bước vào, không gian ấm áp chào đón tôi. Tôi move một chiếc ghế và đặt ấm lên bếp, nước bắt đầu sủi bọt. Tôi adjust ngọn lửa, nắm muỗng chặt và quay cổ tay để tìm nhịp, cảm thấy sự tập trung tăng lên. Dần dần, căn bếp hiện ra như nơi tôi có thể chăm chút và biến thực phẩm thành món ăn nuôi người.
Kitchen là một thuật ngữ chỉ một khu vực hoặc phòng dành cho nấu ăn và chuẩn bị thực phẩm. Trong gia đình, bếp thường là trung tâm của cuộc sống hàng ngày với thiết bị, bàn làm việc và lưu trữ ảnh hưởng đến cách ăn uống. Trong ngành ẩm thực, bếp là khu vực phía sau nơi đầu bếp và trợ lý phối hợp để tạo ra các món ăn. Từ này cũng mang ý nghĩa văn hóa về gia đình và sự hiếu khách, và đôi khi được dùng ẩn dụ cho thế giới ẩm thực. Người học thường nhầm kitchen với phòng ăn hoặc kho chứa và hay phát âm sai âm thanh 'tch' khi nói nhanh.
Đối với người Việt, kitchen thường nhấn mạnh không gian nấu nướng và khía cạnh văn hóa ẩm thực, hơn là chỉ một căn phòng. Nên phân biệt với dining room và pantry, và lưu ý các collocation như kitchen sink, kitchen cabinet.
What does the word 'kitchens' mean?
Choose the sentence that uses the word correctly.
Which word is most similar to 'kitchens'?
What is the opposite of 'kitchens'?
Can you think of a real-life context where this word might be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật