lacerate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'lacer-' (xé) + '-ate' (gây ra). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'lacerare' → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng móng vuốt của một loài động vật hoang dã xé xác con mồi, nhắc nhớ sinh động nghĩa của từ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQlacerate có nghĩa là xé toạc hoặc cắt một thứ gì đó, đặc biệt là da thịt, bằng lực mạnh; cũng có thể chỉ sự tổn thương tinh thần sâu sắc hoặc phê bình gay gắt. Về mặt ngữ nghĩa, dùng cho vết thương vật lý bất đều và dữ dội, hoặc để diễn đạt sự tổn thương cảm xúc. Nguồn gốc từ Latin lacerare, qua tiếng Pháp cổ lacerer, với hậu tố -ate nghĩa là gây ra. Hình ảnh ghi nhớ: móng vuốt của thú săn mồi xé toạc con mồi, nhấn mạnh cường độ của từ.
Đối với người Việt học tiếng Anh, lacerate mang nghĩa mạnh và thường nói về thương tổn nghiêm trọng hoặc phê bình gay gắt; ít dùng trong giao tiếp thông thường, dễ nhầm với tear hoặc cut.
What is the definition of 'lacerate'?
Which of the following sentences uses 'lacerate' correctly?
Which word is most similar to 'lacerate'?
What is the opposite of 'lacerate'?
Can you think of a real-life scenario in which someone might experience a laceration?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật