LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

lacerate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

lacerate Ý nghĩa của Từ

  • xé hoặc cắt cái gì đó, đặc biệt là thịt
  • gây ra nỗi đau cảm xúc sâu sắc
  • chỉ trích gay gắt

lacerate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

lacerate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈlæs.ə.reɪt/
Mỹ /ˈlæs.ə.reɪt/
Tiết
lacerate

lacerate Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'lacer-' (xé) + '-ate' (gây ra). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'lacerare' → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng móng vuốt của một loài động vật hoang dã xé xác con mồi, nhắc nhớ sinh động nghĩa của từ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

lacerate có nghĩa là xé toạc hoặc cắt một thứ gì đó, đặc biệt là da thịt, bằng lực mạnh; cũng có thể chỉ sự tổn thương tinh thần sâu sắc hoặc phê bình gay gắt. Về mặt ngữ nghĩa, dùng cho vết thương vật lý bất đều và dữ dội, hoặc để diễn đạt sự tổn thương cảm xúc. Nguồn gốc từ Latin lacerare, qua tiếng Pháp cổ lacerer, với hậu tố -ate nghĩa là gây ra. Hình ảnh ghi nhớ: móng vuốt của thú săn mồi xé toạc con mồi, nhấn mạnh cường độ của từ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy dùng lacerate cho tổn thương mạnh, thường gặp ở da thịt hoặc cảm xúc. Đi kèm với danh từ cụ thể như da, mô hoặc cảm xúc. Không phải mọi vết rách đều gọi là laceration. Quá khứ là lacerated và có thể làm tính từ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ áp dụng cho vết thương thể xác.
  • Có nghĩa là vết cắt sạch sẽ.
  • Có thể mô tả đau đớn về mặt tâm lý.
  • Có thể nhầm với tear hoặc cut.
  • Danh từ ít được dùng trong y học.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, lacerate mang nghĩa mạnh và thường nói về thương tổn nghiêm trọng hoặc phê bình gay gắt; ít dùng trong giao tiếp thông thường, dễ nhầm với tear hoặc cut.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng lacerate gợi ý sự xé toạc mạnh; kết hợp với các danh từ cụ thể và cảm xúc để luyện tập.
  • Hậu tố -ate biến thành động từ; nghĩ đến việc gây ra sự xé toạc.
  • Dùng với danh từ vật lý và danh từ cảm xúc để luyện tập.
  • Phân biệt với wound/injure dựa trên ngữ cảnh và mức độ
  • Past participle: lacerated; laceration là thuật ngữ y khoa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'lacerate'?

A.To tear or make cuts in something
B.To stitch something together
C.To praise someone highly
D.To observe something carefully
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'lacerate' correctly?

A.The artist managed to lacerate the canvas beautifully.
B.He lacerated his arm while playing with the sharp object.
C.They decided to lacerate the pizza before serving it.
D.She lacerated the fabric to make it more colorful.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'lacerate'?

A.Embellish
B.Hurt
C.Mend
D.Praise
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'lacerate'?

A.Cut
B.Damage
C.Heal
D.Wound
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario in which someone might experience a laceration?

A.At a gym, someone might lift weights to build strength.
B.A child might draw a picture of their pet.
C.During a cooking accident, a person might accidentally cut themselves with a knife.
D.In a library, people quietly read books.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ