LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

landmasses - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

landmasses Ý nghĩa của Từ

  • một khu vực đất lớn liên tục
  • một phần quan trọng của đất, thường là một châu lục hoặc hòn đảo
  • thuật ngữ địa lý cho các khu vực đất chính.
Illustration for this word

landmasses Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

landmasses Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈlændmæs/
Mỹ /ˈlændˌmæs/
Tiết
landmass

landmasses Từ nguyên của Từ

Rễ: 'land' + 'mass'. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'land' + latinh 'massa' → 'mass'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một hòn đảo khổng lồ nổi trên đại dương, đại diện cho một khối đất lớn bao quanh bởi nước.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

landmass là danh từ được dùng trong địa lý để chỉ một khu đất lớn liên tục, như lục địa hoặc đảo lớn. Nó nhấn mạnh phạm vi đất liền về mặt vật lý, không phải các ranh giới chính trị hay bờ biển. Thuật ngữ này có thể mô tả các khu vực đất liền lớn của hành tinh hoặc dùng để so sánh đất liền với biển. Người học thường nghĩ nó chỉ liên quan đến lục địa, nhưng thực tế nó cũng bao gồm các mảng đất rộng nằm dưới sự quản lý của nhiều nước. Trong giao tiếp hàng ngày, ta dùng landmass khi nói về đặc điểm địa lý, phân bố núi non hoặc vận động của các mảng kiến tạo, để diễn đạt một khu đất liên kết với nhau.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng landmass cho một khu đất lớn liên tục, không phải các hòn đảo riêng lẻ.
  • So sánh với biển khi mô tả địa lý.
  • Hãy coi các châu lục và đảo lớn là các khối đất chính.
  • Danh từ số nhiều landmasses khi nói về nhiều khu đất.
  • Tránh hiểu lầm là landmass là khu vực hành chính; nó là phạm vi đất liền.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhiều người nghĩ nó chỉ liên quan đến lục địa.
  • Giống từ 'landmark' dễ gây nhầm lẫn về âm.
  • Có ý nghĩ đây là vùng đất chính trị, điều này không đúng.
  • Một số người coi là diện tích đất chung chung, không phải khối liên tục.
  • Dùng landmasses cho nhiều khu vực, landmass cho một khu vực duy nhất.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần hiểu landmass là khối đất liên tục về mặt địa lý, không phải ranh giới chính trị.

Mẹo Học

  • Nhớ landmass là sự ghép của land + mass, hình dung một khối đất lớn.
  • So sánh với nhóm đảo để hiểu điều được coi là khối đất.
  • Dùng kèm tính từ như major, continental hoặc global.
  • Dùng landmasses khi nói về nhiều khu vực; landmass cho một khu vực.
  • Kết hợp với từ liên quan đến biển để đối chiếu khái niệm địa lý.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ