LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tài nguyên học ngôn ngữ

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

language Ý nghĩa của Từ

  • hệ thống giao tiếp sử dụng âm thanh, ký hiệu hoặc cử chỉ
  • phương pháp giao tiếp của con người, nói hoặc viết
  • một hình thức hoặc loại hình cụ thể của hệ thống như vậy
Illustration for this word

language Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

language Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈlæŋɡwɪdʒ/
Mỹ /ˈlæŋɡwɪdʒ/
Tiết
language

language Từ nguyên của Từ

language = langue (Pháp) + -age (hậu tố chỉ hành động hoặc kết quả). Nguồn gốc: Latin ‘lingua’ → tiếng Pháp cổ ‘langue’ → tiếng Anh ‘language’. Hãy tưởng tượng một khu chợ nhộn nhịp nơi mọi người từ các nền văn hóa khác nhau trao đổi ý tưởng và câu chuyện qua những âm thanh và ký hiệu độc đáo của ngôn ngữ họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi mở miệng, đẩy hơi và thổi ra một âm thanh (move). Tiếp theo tôi điều chỉnh lưỡi và nhịp thở, đặt từng phần vào một câu nói. Khi nghe kết quả, cảm giác từ vụng về chuyển sang rõ ràng và tôi giữ nhịp. Ngôn ngữ là cây cầu nối giữa suy nghĩ và lời nói khi tôi dùng nó.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ngôn ngữ là một hệ thống giao tiếp sống động mà chúng ta dùng để chia sẻ ý tưởng, kể chuyện và phối hợp hành động. Nó phát triển khi các nền văn hóa giao thoa, vay mượn từ và tạo ra thuật ngữ mới. Một ngôn ngữ có thể được nói, viết hoặc ký hiệu và có nhiều cấp độ như âm vị học, ngữ pháp, từ vựng và ngữ dụng. Đối với người học, ngôn ngữ vừa là kỹ năng vừa là cửa sổ mở vào văn hóa: nắm vững phát âm giúp người khác hiểu, đọc tiết lộ thành ngữ và chuẩn mực xã hội. Khi nói về ngôn ngữ của một người, người ta thường nói tới ngôn ngữ mẹ đẻ hoặc biến thể được dùng trong một bối cảnh cụ thể.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Khi chỉ định một hệ thống ngôn ngữ cụ thể, language là danh từ đếm được. Nói về khái niệm chung thì không đếm được.
  • Dùng languages cho nhiều hệ thống.
  • Phân biệt ngôn ngữ và phương ngữ; phương ngữ là biến thể của một ngôn ngữ.
  • Phát âm hai âm tiết: LAN-gua.
  • Cụm từ đi kèm phổ biến: học ngôn ngữ, mẹ đẻ, kỹ năng ngôn ngữ, gia đình ngôn ngữ, ngữ ký.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Ngôn ngữ chỉ là một phương ngữ.
  • Ngôn ngữ không bao giờ thay đổi.
  • Có một hình thức đúng của một ngôn ngữ.
  • Ngôn ngữ ký hiệu không phải ngôn ngữ thật.
  • Học ngôn ngữ chỉ là ngữ pháp và từ vựng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người nói tiếng Anh: language là một khái niệm rộng và cũng là tên của một hệ thống quy tắc cụ thể; người học thường nhầm lẫn giữa ngôn ngữ và phương ngữ và quên đi số đếm và collocations.

Mẹo Học

  • Luyện phát âm mỗi ngày để cải thiện sự hiểu.
  • Học các collocations thông dụng với language (ví dụ: học ngôn ngữ, kỹ năng ngôn ngữ).
  • Phân biệt ngôn ngữ và phương ngữ trong các ví dụ.
  • Nói chuyện với người bản xứ về văn hóa để hiểu sâu hơn.
  • Đọc tài liệu thực tế bằng nhiều ngôn ngữ để thấy cách dùng khác nhau.
  • Giữ một từ điển thuật ngữ đa ngôn ngữ cho từ khóa liên quan đến ngôn ngữ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'language'?

A.A system of communication
B.A small insect
C.A type of fruit
D.A piece of furniture
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence below uses the word 'language' correctly?

A.She is learning a new language at school.
B.The butterfly has a beautiful language.
C.He speaks many languages in the garden.
D.Let's water the language with care.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a word similar to 'language'?

A.Dialect
B.Chair
C.Apple
D.Butterfly
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'language'?

A.Laugh
B.Jump
C.Silence
D.Hat
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario involving communication?

A.They play outside in the sunshine.
B.She bakes cookies for her friends.
C.A teacher explaining a new language to students.
D.He helps his neighbor with gardening.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Social Media, Technology and Moderation

Technology & Social Media

2026.04.10 · 1:31 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Rethinking City Centres: Pleasure, Planning and Sound

Urban Development

2026.04.01 · 1:31 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Community Action: Value and Risks

Opinion & Ideas

2026.02.28 · 1:21 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ