LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

lasting - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

lasting Ý nghĩa của Từ

  • bền lâu
  • vĩnh viễn
  • sống lâu
Illustration for this word

lasting Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

lasting Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /lɑːst/
Mỹ /læst/
Tiết
last

lasting Từ nguyên của Từ

last bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'lǣstan', có nghĩa là 'chịu đựng'. Phân tích gốc bao gồm last (gốc) + -ing (hậu tố phân từ hiện tại). Một hình ảnh để nhớ có thể là một cái cây mạnh mẽ đứng vững qua các mùa, tượng trưng cho sự bền vững theo thời gian.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi hít thở sâu, đặt tay lên đồng hồ và lật trang để bắt đầu một thói quen mới. Tôi điều chỉnh nhịp sống hằng ngày, di chuyển move một vài chi tiết và thói quen dần trở nên bền lâu. Tôi kiên trì, cảm nhận mọi nỗ lực nhỏ dần được cố định theo thời gian. Cuối cùng, cách làm này tồn tại lâu dài, như được thời gian giữ lại.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Last là tính từ mô tả một thứ gì đó kéo dài lâu hoặc vẫn có hiệu lực theo thời gian, nhấn mạnh tính bền bỉ và ảnh hưởng lâu dài thay vì ngắn ngủi. Nó thường xuất hiện trong các cụm từ như lasting impression, lasting power hoặc lasting tradition, và có thể mô tả cả phẩm chất trừu tượng lẫn độ bền vật lý. Hình ảnh gợi nhớ là một cái cây vững chãi đứng qua các mùa, biểu tượng cho sự kiên nhẫn vượt thời gian. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ lǣstan có nghĩa là chịu đựng; hậu tố -ing tạo thành dạng hiện tại phân từ. Lưu ý rằng last cũng là động từ có nghĩa kéo dài/đến cuối thế nhưng ở đây là tính từ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng last đứng trước danh từ để biểu thị độ bền. Đừng nhầm với động từ last. So sánh lasting với temporary. Ghép với danh từ như impression, tradition hay power. Hình ảnh: một cây kiên cường giữa các mùa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Last chỉ liên quan đến thời gian, không phải độ bền.
  • Last thường là cuối của một chuỗi, không phải sức bền.
  • Last làm tính từ có thể thay thế lasting hay permanent trong mọi ngữ cảnh không?
  • Dạng danh từ lasts khác và dễ bị nhầm với thời gian.
  • Last và lasting không phải lúc nào cũng có thể thay thế cho nhau.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: last/lasting phụ thuộc ngữ cảnh; không phải luôn có bản dịch trực tiếp.

Mẹo Học

  • Nắm các ý nghĩa chủ chốt: thời gian dài, bền bỉ và tác động lâu dài.
  • Kết hợp với danh từ như ấn tượng lâu dài, sức mạnh bền lâu.
  • Phân biệt last (tính từ) và last (động từ) qua cú pháp.
  • Dùng hình ảnh một cây vững chãi để nhớ.
  • So sánh với temporary để thấy sự khác biệt về thời gian.
  • Luyện tập với từ đồng nghĩa để củng cố dùng từ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'lasting'?

A.Temporary
B.Beautiful
C.Confusing
D.Lonely
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'lasting' used correctly?

A.Their conversation was lasting.
B.He ran a lasting race yesterday.
C.The lasting tree looked magnificent.
D.She wore a lasting smile on her face.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'lasting'?

A.Temporary
B.Brief
C.Transient
D.Short-lived
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context would you use the word 'lasting'?

A.Discussing a one-time event
B.Talking about a short vacation
C.Referring to a quick meal
D.Describing the durability of a product
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a situation where 'lasting' would be a relevant term?

A.Remembering a temporary conversation
B.Reflecting on a long-lasting friendship
C.Talking about a boring day
D.Describing a short book

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Seafood Market Visit

Shopping in Store

2026.02.14 · 0:27 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Help for a Lost Toy

Asking for Help

2026.01.14 · 0:35 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Morning chat about health

Daily Greetings

2025.12.20 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Job Interview: Lab Technician Reenactment

Job Interview

2026.05.11 · 1:28 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Help at the Riverside Transport Hub

Public Transport

2026.05.08 · 1:16 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Critic on a Controversial Exhibition

Opinion & Ideas

2026.05.06 · 1:23 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ