LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

lavish - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

lavish Ý nghĩa của Từ

  • xa xỉ hoặc phô trương trong hiển thị hoặc chi tiêu
  • cho đi với số lượng lớn
  • ban tặng một cách hào phóng
Illustration for this word

lavish Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

lavish Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈlævɪʃ/
Mỹ /ˈlævɪʃ/
Tiết
lavish

lavish Từ nguyên của Từ

Từ 'lavish' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'lavissh', xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'lavissier', có nghĩa là 'rửa'. Hình ảnh của một bữa tiệc xa hoa gợi nhớ đến một bàn ăn tràn ngập thức ăn, đại diện cho sự phong phú và hào phóng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Lavish mô tả những thứ tràn đầy phong cách, sang trọng và hoang phí, thường vượt quá mức cần thiết. Tính từ cho thấy sự phô trương trong cách trình diễn hoặc chi tiêu, và có thể khen ngợi vẻ đẹp khi cái gì đó mang tính nghệ thuật và hào phóng, đồng thời cũng gợi ý sự quá mức. Động từ lavish có nghĩa rải rác tặng quà, lời khen hoặc sự chú ý cho ai đó với số lượng lớn. Các collocations phổ biến là lavish praise, lavish gifts, lavish spending, lifestyle lavish. Cách dùng tiếng Việt nhấn mạnh sự hào phóng hoặc phô trương; cần phân biệt với từ xa xỉ và lãng phí.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng lavish với vật phẩm hoặc hành động (lavish praise, lavish gifts, lavish spending). Tránh áp dụng cho người. Giữ giọng điệu phù hợp ngữ cảnh; phân biệt với từ xa xỉ và lãng phí.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu lầm lavish chỉ là sang trọng cho đồ vật
  • cho rằng lúc nào cũng mang nghĩa tiêu cực
  • nghĩ rằng chỉ dùng với chi tiêu tiền
  • lavish on someone sai ngữ cảnh
  • không phân biệt lavish với luxury/extravagant

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, lavish có thể diễn đạt sự ngưỡng mộ hoặc sự phóng túng; người học cần phân biệt mô tả vật thể sang trọng và hành vi cho đi rộng rãi.

Mẹo Học

  • Liên kết lavish với danh từ cụ thể (lời khen, quà tặng, chi tiêu)
  • Tạo câu với các collocations
  • So sánh trong ngữ cảnh với luxury và extravagant
  • Điều chỉnh từ ngữ cho phù hợp ngữ cảnh
  • Dùng với vật thể và khái niệm trừu tượng
  • Ghi nhận sai lầm phổ biến và sửa chữa

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'lavish'?

A.Plain
B.Nervous
C.Quick
D.Abundant
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'lavish' correctly?

A.He was always modest in his spending habits.
B.She always saved money for a rainy day.
C.The students hurried to finish their homework.
D.The wealthy couple lived in a lavish mansion.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'lavish'?

A.Frugal
B.Sparse
C.Generous
D.Mundane
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'lavish'?

A.Opulent
B.Luxuriant
C.Scanty
D.Extravagant
Bước 5: Thành thạo

In what situation would someone be described as 'lavish'?

A.Wearing expensive jewelry
B.Eating at a fast food restaurant
C.Living in a small apartment
D.Taking a budget-friendly vacation

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ