leeward - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'lee' (nơi trú ẩn) + 'ward' (hướng). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ 'leoward' hình thành từ 'leoh' (trú ẩn) + 'ward' (về phía). Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nơi yên tĩnh phía sau một ngọn đồi mà gió không thể đến được, phục vụ như một nơi trú ẩn khỏi thời tiết bão tố.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQLeeward là phía hay hướng được che chắn khỏi gió, tức là mặt khuất gió. Trong thuật ngữ hàng hải, nó chỉ hướng ngược lại với hướng gió thổi, giúp mô tả luồng gió và sự che chắn. Nói chung, một thứ đặt ở phía leeward của đồi hoặc tòa nhà sẽ được bảo vệ khỏi gió, tạo thành một khu vực yên tĩnh hơn. Ngược lại với leeward là windward, phía đối diện hướng gió. Trong ngữ cảnh hàng ngày, ta có thể nói một nơi ở leeward để tránh gió mạnh, hoặc đặt đồ vật ở phía che chắn để thoải mái hơn. Trong thời tiết học, điều kiện leeward thường ít gió và cảm giác ấm áp hơn.
Leeward là một thuật ngữ liên quan đến gió, không phải khái niệm trú ẩn nói chung. Người học thường nhầm với các hướng đường hay nghĩ nó có nghĩa trú ẩn bất kỳ lúc nào. Nhấn mạnh hướng gió và sự đối lập với windward.
What does the word 'leeward' mean?
How is 'leeward' used in a sentence?
Which word is most similar to 'leeward'?
What is the opposite of 'leeward'?
Can you think of a real-life context involving 'leeward'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật