LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

leeward - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

leeward Ý nghĩa của Từ

  • phía tránh gió
  • hướng hoặc bên phía xa gió
  • một vị trí ngược lại với gió
Illustration for this word

leeward Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

leeward Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈliː.wəd/
Mỹ /ˈliː.wɜrd/
Tiết
leeward

leeward Từ nguyên của Từ

Gốc: 'lee' (nơi trú ẩn) + 'ward' (hướng). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ 'leoward' hình thành từ 'leoh' (trú ẩn) + 'ward' (về phía). Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nơi yên tĩnh phía sau một ngọn đồi mà gió không thể đến được, phục vụ như một nơi trú ẩn khỏi thời tiết bão tố.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Leeward là phía hay hướng được che chắn khỏi gió, tức là mặt khuất gió. Trong thuật ngữ hàng hải, nó chỉ hướng ngược lại với hướng gió thổi, giúp mô tả luồng gió và sự che chắn. Nói chung, một thứ đặt ở phía leeward của đồi hoặc tòa nhà sẽ được bảo vệ khỏi gió, tạo thành một khu vực yên tĩnh hơn. Ngược lại với leeward là windward, phía đối diện hướng gió. Trong ngữ cảnh hàng ngày, ta có thể nói một nơi ở leeward để tránh gió mạnh, hoặc đặt đồ vật ở phía che chắn để thoải mái hơn. Trong thời tiết học, điều kiện leeward thường ít gió và cảm giác ấm áp hơn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Leeward là phía được che chắn khỏi gió; windward là phía đối diện với gió. 2. Dùng leeward để mô tả khu vực yên tĩnh sau một đồi hoặc tường. 3. Trong hàng hải, leeward là hướng gió thổi tới. 4. Đừng nhầm với các hướng cổ điển. 5. Kết hợp leeward với các từ như phía, khu vực, vị trí.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Leeward là một hướng cố định
  • Phía leeward luôn ấm hơn
  • Leeward và windward như nhau
  • Leeward có thể dùng cho indoors
  • Luôn ở phía leeward khi có gió

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Leeward là một thuật ngữ liên quan đến gió, không phải khái niệm trú ẩn nói chung. Người học thường nhầm với các hướng đường hay nghĩ nó có nghĩa trú ẩn bất kỳ lúc nào. Nhấn mạnh hướng gió và sự đối lập với windward.

Mẹo Học

  • Hãy nghĩ leeward như phía được che chắn khỏi gió.
  • So sánh với windward để thấy sự tương phản.
  • Kết hợp leeward với các từ như bên cạnh, khu vực hay vị trí.
  • Luyện tập trong các bối cảnh ngoài trời (cắm trại, chèo thuyền).
  • Nhớ rằng windward là phía đối mặt với gió.
  • Dùng bản đồ để củng cố hình ảnh hướng gió.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'leeward' mean?

A.On the side facing the wind
B.Away from the wind
C.Toward a location in water
D.A type of flower
Bước 2: Cách sử dụng

How is 'leeward' used in a sentence?

A.I prefer the leeward side of the buffet.
B.The leeward boat sailed faster against the tide.
C.The leeward side of the mountain experiences more rainfall.
D.The leeward tree provided shade from the sun.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'leeward'?

A.Sheltered
B.Upslope
C.Windward
D.Distant
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'leeward'?

A.Downwind
B.Sidestream
C.Windward
D.Highland
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context involving 'leeward'?

A.The waves crashed violently against the leeward shore, sheltered from the storm.
B.In sailing, the crew adjusted the sails to catch the wind.
C.On a sunny day, many people walked down the street enjoying the warm sun.
D.They noticed the area was calm because it was protected from strong winds.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ