lesson - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: less + -on (hậu tố nhỏ); Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'leornung' → tiếng Anh trung cổ 'leson' → tiếng Anh hiện đại 'lesson'; Hình ảnh nhớ: Hãy tưởng tượng một giáo viên truyền đạt những viên ngọc nhỏ của tri thức, như đưa cho học sinh các mảnh ghép để hoàn thành một bức tranh lớn hơn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi cầm bút chì, đặt lên giấy và move sự chú ý vào điều mình đang học. Khi luyện tập, ý tưởng có thể shift và change, và một sự hiểu biết nhỏ nhoi lóe lên như một đèn hiệu. Nỗ lực vẫn vững, tôi xoay nhẹ đường đi và giữ nó trong đầu. Khi áp dụng vào bài thực tế, bài học giúp tôi adjust kế hoạch, set hướng đi và keep tiến về một kết quả tốt hơn.
Trong tiếng Anh, từ lesson có thể chỉ một đơn vị giảng dạy trong một khóa học, hoặc là một kinh nghiệm dạy cho điều gì đó, hoặc một bài học đạo đức trong một câu chuyện. Trong giao tiếp hàng ngày, ta nói về bài học cuộc sống. Các collocation phổ biến gồm lesson plan, lesson learned và a teachable moment. Để phân biệt giữa một bài học ở lớp học và một bài học cuộc sống, ta dựa vào bối cảnh và giọng điệu.
Đối với người Việt: trong tiếng Anh, lesson có hai nghĩa chính: một đơn vị giảng dạy và một bài học rút ra từ kinh nghiệm. Học viên dễ nhầm lẫn hai ý này.
What does the word 'lesson' mean?
How is the word 'lesson' used in a sentence?
What are similar words to 'lesson'?
What are opposite words to 'lesson'?
Can you provide a real-life context for the word 'lesson'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật