LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

lesson - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

lesson Ý nghĩa của Từ

  • một đơn vị giảng dạy hoặc học tập
  • một trải nghiệm dạy điều gì đó
  • bài học đạo đức
Illustration for this word

lesson Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

lesson Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈlɛs.ən/
Mỹ /ˈlɛs.ən/
Tiết
lesson

lesson Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: less + -on (hậu tố nhỏ); Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'leornung' → tiếng Anh trung cổ 'leson' → tiếng Anh hiện đại 'lesson'; Hình ảnh nhớ: Hãy tưởng tượng một giáo viên truyền đạt những viên ngọc nhỏ của tri thức, như đưa cho học sinh các mảnh ghép để hoàn thành một bức tranh lớn hơn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi cầm bút chì, đặt lên giấy và move sự chú ý vào điều mình đang học. Khi luyện tập, ý tưởng có thể shift và change, và một sự hiểu biết nhỏ nhoi lóe lên như một đèn hiệu. Nỗ lực vẫn vững, tôi xoay nhẹ đường đi và giữ nó trong đầu. Khi áp dụng vào bài thực tế, bài học giúp tôi adjust kế hoạch, set hướng đi và keep tiến về một kết quả tốt hơn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, từ lesson có thể chỉ một đơn vị giảng dạy trong một khóa học, hoặc là một kinh nghiệm dạy cho điều gì đó, hoặc một bài học đạo đức trong một câu chuyện. Trong giao tiếp hàng ngày, ta nói về bài học cuộc sống. Các collocation phổ biến gồm lesson plan, lesson learned và a teachable moment. Để phân biệt giữa một bài học ở lớp học và một bài học cuộc sống, ta dựa vào bối cảnh và giọng điệu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng lesson để chỉ một đơn vị bài học hoặc một buổi lên lớp.
  • - life lesson có nghĩa là bài học từ kinh nghiệm.
  • - ghép với lesson plan để chuẩn bị giảng dạy.
  • - 'lesson learned' là thành ngữ cố định theo thời tense.
  • - Dạng số nhiều: lessons.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Mọi bài học đều nhàm chán.
  • Lesson chỉ là lớp học, không có ý nghĩa khác.
  • Bài học cuộc sống chỉ từ sai lầm lớn.
  • Lesson và class luôn cùng nghĩa trong mọi ngữ cảnh.
  • Kế hoạch bài học đảm bảo kết quả học tập.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: trong tiếng Anh, lesson có hai nghĩa chính: một đơn vị giảng dạy và một bài học rút ra từ kinh nghiệm. Học viên dễ nhầm lẫn hai ý này.

Mẹo Học

  • Đọc từ trong ngữ cảnh để nhận biết nghĩa.
  • Ghi chú các collocations như lesson plan và life lesson.
  • So sánh với từ đồng nghĩa như chapter, unit, class.
  • Viết 2–3 câu dùng cho cả hai nghĩa.
  • Xác định câu đề cập đến giảng dạy hay kinh nghiệm sống.
  • Tra từ điển để gặp các cụm từ như lessons learned.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'lesson' mean?

A.Interesting story
B.Important teaching
C.Difficult task
D.Funny joke
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'lesson' used in a sentence?

A.She laughed at the lesson.
B.They learned a new lesson.
C.He skipped the lesson.
D.I ignored the lesson.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What are similar words to 'lesson'?

A.Success
B.Confusion
C.Isolation
D.Instruction
Bước 4: Từ trái nghĩa

What are opposite words to 'lesson'?

A.Knowledge
B.Teaching
C.Mistake
D.Learning
Bước 5: Thành thạo

Can you provide a real-life context for the word 'lesson'?

A.She told him a funny lesson.
B.After failing the exam, he learned a valuable lesson.
C.They all ignored the lesson.
D.I never understood the lesson.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Morning Art Lesson Greeting

Daily Greetings

2025.10.27 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Phone Call for Homework Help

Simple Phone Call

2025.10.08 · 0:27 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Check-in at a Health Clinic

Health Clinic Visit

2026.03.21 · 1:27 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Small Payment, Quiet Retreat

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.13 · 3:33 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Whispered Spike of Belief

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.30 · 3:10 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ