LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

lets - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

lets Ý nghĩa của Từ

  • cho phép
  • cho thuê
  • làm cho điều gì xảy ra
Illustration for this word

lets Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

lets Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /lɛt/
Mỹ /lɛt/
Tiết
let

lets Từ nguyên của Từ

let = cho phép + (gốc) từ OE 'lettian' → ME 'leten' → 'let'. Hãy tưởng tượng ai đó mở cửa rộng để cho người khác đi qua.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đặt tay lên cửa và đẩy nhẹ để mở một khe hở. Giữ chắc khung cửa và điều chỉnh trọng lượng cơ thể, cảm nhận áp lực di chuyển trên lòng bàn tay. Để khoảnh khắc ấy đưa tôi tiến lên và quyết định xem có mở rộng hay rụt lại. Trong động tác nhỏ này, ta cảm nhận được sự cho phép và niềm tin đang nảy sinh.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Let là động từ đa nghĩa với ba nghĩa chính: cho phép ai đó làm điều gì, cho thuê hoặc cho mượn một vật, và làm cho điều gì đó xảy ra. Ví dụ, let me know = cho tôi biết; chủ cho thuê sẽ cho thuê căn hộ cho người thuê mới; let it be có nghĩa hãy để mọi chuyện xảy ra như vậy. Người học thường nhầm lẫn giữa let và cho phép, hoặc dùng let trong ngữ cảnh cho thuê khi không phù hợp. Nhớ các collocations và dùng đúng ngữ cảnh sẽ nâng cao trình độ nhanh chóng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Let cho phép, cho thuê, hay khơi mào sự việc; không phải là từ đồng nghĩa với lend/lease ở mọi ngữ cảnh; ghi nhớ thành ngữ cố định như let me know; chú ý ngữ cảnh cho thuê ở tiếng Anh Anh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Let luôn đồng nghĩa với cho phép ở mọi ngữ cảnh
  • Let không phải là từ thay thế cho cho thuê trong bối cảnh cho thuê
  • Let và allow không phải lúc nào cũng hoán đổi được
  • Let không dùng ở thể bị động
  • Cần học thuộc các thành ngữ cố định với let

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, let có ba nghĩa chính: cho phép, cho thuê, và làm cho điều gì đó xảy ra; ngữ cảnh quyết định, dễ nhầm với allow hoặc thuê khi áp dụng vào ngữ cảnh cho thuê.

Mẹo Học

  • Học Let theo ba nhóm: cho phép, cho thuê, và làm cho xảy ra.
  • Nhớ các cụm cố định: let me know, let us begin, let it be.
  • Phân biệt Let và Allow bằng cách thử với object trực tiếp.
  • Xem ngữ cảnh cho thuê ở phương Tây lấy ví dụ từ truyền thông.
  • Luyện tập đối thoại cho phép, cho thuê và đề nghị.
  • So sánh Let với lend/lease để tránh nhầm lẫn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'lets'?

A.to permit or allow
B.a contraction of 'let us'
C.to stop doing something
D.to lead or guide
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'lets' correctly?

A.He lets his dog inside the house.
B.She lets him to play outside.
C.The teacher lets to leave early.
D.Maria lets him read her book.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'lets'?

A.forbids
B.allows
C.stops
D.denies
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'lets'?

A.permits
B.enables
C.bans
D.invites
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'lets' is correctly used?

A.She is happy about the new rules.
B.He allows his sister to use his bicycle.
C.They prefer staying indoors during the rain.
D.She sometimes struggles with her homework.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Supermarket Safety

At the Supermarket

2026.04.09 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Asking for Help with Lost Wallet

Asking for Help

2026.02.12 · 0:33 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Daily Greetings at the Park

Daily Greetings

2025.09.26 · 0:25 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Check-in at City Airport

Travel · Airport

2026.05.14 · 1:23 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Viewing a Rental Flat and Lease Questions

Housing Rental

2026.05.12 · 1:24 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Clinic Visit: Pregnancy Check and Hip Pain

Health Clinic Visit

2026.05.05 · 1:36 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ