LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

lever - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

lever Ý nghĩa của Từ

  • máy đơn giản để nâng đồ vật
  • áp lực để di chuyển một cái gì đó
  • cách để gây ảnh hưởng hoặc kiểm soát
Illustration for this word

lever Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

lever Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈliː.və/
Mỹ /ˈliː.vər/
Tiết
lever

lever Từ nguyên của Từ

lever = đòn bẩy (danh từ) từ tiếng Pháp cổ 'levier', liên quan đến tiếng Latinh 'levare' (nâng lên). Hãy tưởng tượng một chiếc gậy dài được sử dụng để nâng một hòn đá nặng một cách dễ dàng, tạo cảm giác mạnh mẽ và đơn giản.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ly ها lever là một trong những máy móc đơn giản giúp làm giảm công sức bằng cách chuyển đổi lực tại một điểm tựa. Trong đời sống hàng ngày, ta gặp đòn bẩy ở dạng thanh đòn trên cột trụ, các dụng cụ nâng hoặc nắm cửa. Danh từ lever chỉ thanh nằm trên trục quay tại điểm tựa; động từ lever hiếm hơn và phổ biến trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc trang trọng để chỉ việc sử dụng để đạt được lợi thế. Người học thường nhầm lever với leverage hoặc ý tưởng ảnh hưởng; hãy hình dung rõ ràng về điểm tựa và sự tăng lực.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ hai nghĩa: đòn bẩy vật lý và nghĩa ẩn dụ. lever là danh từ cho thanh want rôt quanh điểm tựa, động từ hiếm và formal. Đừng nhầm với leverage, ý nói ảnh hưởng hoặc đòn bẩy tài chính. Hãy hình dung điểm tựa và tăng lực khi gặp từ này. Lưu ý các kết hợp phổ biến như đòn bẩy lực, nâng bằng đòn bẩy, và hiệu ứng đòn bẩy. Thực hành định nghĩa ngắn gọn trong ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ lever chỉ dùng để nâng nặng
  • Nhầm lever với leverage
  • Dùng lever như động từ trong giao tiếp hằng ngày
  • Giả định mọi đòn bẩy đều to
  • Nhầm giữa điểm tựa và thanh đòn

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường phân biệt đòn bẩy vật lý và khái niệm đòn bẩy ở mức ẩn dụ; đồng thời phân biệt lever ở dạng danh từ và động từ hiếm gặp. Hình dung điểm tựa giúp nhớ nhanh.

Mẹo Học

  • Hình dung một thanh dài tựa trên một điểm tựa để nâng vật nặng
  • Xác định điểm tựa và chiều lực trong công cụ hằng ngày
  • Phân biệt lever ở dạng danh từ và động từ
  • Tránh nhầm lẫn với leverage hoặc ý nghĩa ảnh hưởng
  • Dùng các collocation thông dụng: đòn bẩy, nâng bằng đòn bẩy, tác động của đòn bẩy
  • Luyện các định nghĩa ngắn gọn trong ngữ cảnh

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

Which of the following best defines 'lever'?

A.A rhythmic sound produced by musical instruments
B.A small pointed instrument used for writing on stone
C.A rigid bar that pivots on a fixed point to move or lift a load with an applied force
D.A unit used to measure liquid volume
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'lever' correctly?

A.Please lever your answer at the end of the exam
B.The book's lever explained the author's main point
C.She used a long lever to lift the heavy stone with less effort
D.His lever was so loud it woke the neighbors
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar in meaning to 'lever'?

A.instrument
B.fulcrum
C.wedge
D.pulley
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the best opposite of 'lever' in the sense of 'a means to achieve something'?

A.support
B.aid
C.impediment
D.asset
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the word 'lever' would be appropriate to use?

A.She mailed a birthday card to her cousin last week
B.I needed something long and sturdy to pry open the jammed crate
C.They discussed their vacation plans over dinner
D.He practiced the piano scales every morning to improve technique

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
How Social Media Shapes Attention

Technology & Social Media

2026.01.30 · 1:18 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Legend of Swiss Watchmaking: Time's Timeless Tale

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.07 · 3:21 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ