LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

libraries - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

libraries Ý nghĩa của Từ

  • nơi lưu giữ sách cho công chúng sử dụng
  • bộ sưu tập các tác phẩm văn học hoặc tài nguyên
  • một tòa nhà chứa các tài liệu văn học và thông tin
Illustration for this word

libraries Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

libraries Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈlaɪ.bər.i/
Mỹ /ˈlaɪ.brɛr.i/
Tiết
library

libraries Từ nguyên của Từ

Xuất phát từ tiếng Latinh 'liber' có nghĩa là 'sách', kết hợp với hậu tố '-ary' chỉ nơi chốn. Nguồn gốc từ Latinh → Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một tòa nhà lớn có những kệ sách đầy ắp chờ được khám phá.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đẩy cửa thư viện và bước vào sự yên lặng. Tôi di chuyển dọc theo các giá sách, lướt tay trên bìa sách và mắt tôi quay từ sách này sang sách kia (turn). Tôi điều chỉnh nhịp bước, nắm một cuốn sách rồi thả lại, cảm nhận việc lựa chọn thay đổi sự tập trung của mình (change). Quy trình im lặng này khiến ý tưởng dần ổn định, thư viện trở thành bản đồ cho những gì tôi muốn học.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Thư viện là một nơi công cộng để lưu giữ và cho mượn sách cũng như các tài liệu khác. Bên cạnh sách in, thư viện thường có tài nguyên điện tử, khu vực tự học và các hoạt động văn hóa. Từ library bắt nguồn từ tiếng Latinh liber có nghĩa là sách, thêm hậu tố -ary chỉ nơi chốn. Ở tiếng Anh, library có thể ám chỉ cả tòa nhà lẫn bộ sưu tập duy trì bên trong. Người ta đến thư viện để đọc yên tĩnh, mượn sách, tham dự các buổi thuyết trình hoặc dùng máy tính và internet. Với số hóa, truy cập trực tuyến ngày càng phổ biến.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phát âm: LI-brer-i, nhấn vào âm đầu. Dùng cho cả tòa nhà và bộ sưu tập. Cụm từ thường gặp: thẻ thư viện, cho mượn, giờ mở cửa. Phân biệt library và librarian. Giới từ: in the library (ở trong), to the library (tới thư viện).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • library chỉ nói đến tòa nhà; nó cũng có thể chỉ bộ sưu tập.
  • library và librarian là đồng nghĩa.
  • Tài liệu không chỉ sách.
  • Tất cả thư viện cho mượn miễn phí mọi thứ.
  • Cần thẻ thư viện để đăng ký.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học, library có thể chỉ tòa nhà hoặc bộ sưu tập; sai lầm phổ biến gồm nhầm lẫn với librarian và bỏ qua các tài nguyên điện tử.

Mẹo Học

  • Luyện phát âm: LI-brer-i, nhấn ở âm đầu tiên.
  • Cụm từ thường gặp: thẻ thư viện, cho mượn, giờ mở cửa.
  • Phân biệt library và librarian.
  • Giới từ: in the library / to the library.
  • Danh từ số nhiều: libraries.
  • Hiểu hai nghĩa: tòa nhà và bộ sưu tập.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Directions to the Library

Asking for Directions

2026.04.25 · 0:35 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Help at the Library Desk

Asking for Help

2025.10.12 · 0:25 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Library Services: Accessing Online Resources

Library Services

2026.04.28 · 1:05 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Emergency Call: Roadside Accident Outside Library

Emergency Services

2026.03.17 · 1:15 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Fire at the Town Square Memorial

Emergency Services

2026.03.11 · 1:00 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ