places - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích từ gốc: 'place' từ tiếng Latin 'locare' (đặt) + hậu tố '-ace'; Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng việc đặt một dấu hiệu trên bản đồ để chỉ định một vị trí cụ thể.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt tay lên hộp và đẩy nó trên bàn đi một chút cho đến khi nó đến gần góc. Khi hộp trượt, tôi căn chỉnh cách cầm và đặt nó đúng vị trí. Tôi cảm nhận không gian xung quanh hơi thay đổi, giữ nhịp và đặt hộp vào chỗ thích hợp. Hành động nhỏ này cho thấy việc đặt đồ ở đúng nơi là cách ta xác định vai trò và mức độ quan trọng trong bối cảnh.
Place là một từ đa dụng bao gồm hai ý tưởng liên quan: đặt một vật vào một vị trí cụ thể và vị trí đó nói riêng. Dưới dạng động từ, nó thường ghép với một đối tượng trực tiếp và giới từ để cho biết nơi một vật được đặt, ví dụ place the book on the shelf. Dưới dạng danh từ, place có thể chỉ một không gian cụ thể, một địa điểm trên bản đồ hoặc thậm chí một vị trí trong bảng xếp hạng. Người học thường nhầm lẫn place với sit hoặc lay và nhầm lẫn giữa location và position. Các collocations phổ biến: place an object, in the first place, in place.
Đối với người Việt, place biểu thị cả hành động và địa điểm; ngữ cảnh và giới từ quyết định ý nghĩa. Người học thường tập trung vào nơi chứ không chú ý đến nuance động từ.
What is the meaning of the word 'places'?
Which sentence uses 'places' correctly?
Which word is most similar to 'places'?
What is the opposite of the word 'places'?
Can you think of a real-life context where the word 'places' might be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật