LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

existence - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

existence Ý nghĩa của Từ

  • trạng thái tồn tại hoặc có thực
  • thực tế có sự hiện diện hoặc tính thực
  • sự tồn tại của một thứ gì đó hoặc ai đó
Illustration for this word

existence Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

existence Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪgˈzɪstəns/
Mỹ /ɛɡˈzɪstəns/
Tiết
existence

existence Từ nguyên của Từ

ex- = ra ngoài, sistere = đứng; Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một cây mọc lên từ đất, tượng trưng cho sự sống và sự tồn tại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tay tôi đưa ra và kéo rèm sáng move vào căn phòng. Góc tối dần hiện ra, đồ đạc như được sắp xếp lại đúng chỗ. Tôi nín thở một nhịp và cảm thấy sự tồn tại của không gian này đang hiện ra trước mắt. Tôi quay người về phía cửa, điều chỉnh tư thế và giữ lại cảm giác rằng điều gì đó ở đây thực sự hiện hữu.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Khái niệm tồn tại được dùng nhiều trong triết học và ngôn ngữ hàng ngày. Nó chỉ trạng thái tồn tại, sự hiện diện và sự thật của một thứ ngay cả khi không được quan sát trực tiếp. Chúng ta nói về tồn tại của con người, đồ vật, ý tưởng hay sự kiện, và có thể thảo luận xem một thứ có thật sự tồn tại hay chỉ tồn tại như vậy. Danh từ này xuất phát từ động từ tồn tại, mang nghĩa trạng thái hoặc đặc tính. Người học thường nhầm lẫn tồn tại với sự hiện diện, sống hay sống còn, và có thể dùng sai giới từ hoặc mạo từ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Tồn tại là danh từ. 2) Dùng 'tồn tại của' với nhóm danh từ. 3) Phân biệt tồn tại với sự hiện diện hoặc sống. 4) Thường dùng trong ngữ cảnh trừu tượng (triết học, khoa học). 5) Chú ý giới từ và mạo từ với các cụm như 'tồn tại của X'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tồn tại không phải lúc nào cũng là sự hiện diện hay sống.
  • Tồn tại không chỉ liên quan đến vật chất.
  • Đôi khi tồn tại có thể được thay bằng exist trong một số cụm từ.
  • Tồn tại không đồng nghĩa với có thể quan sát được ngay.
  • Có xu hướng cho rằng tồn tại đạt được mọi chi tiết một cách rõ ràng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đây là khái niệm trừu tượng; người học thường nhầm tồn tại với sự hiện diện hoặc sống. Trong tiếng Anh, tồn tại được dùng như danh từ và với giới từ 'of' để chỉ cái gì tồn tại.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng tồn tại là danh từ
  • Luyện tập cụm từ 'tồn tại của' với danh từ
  • Phân biệt tồn tại với sự hiện diện và sống
  • Đọc các văn bản triết học, khoa học để thấy cách dùng
  • Chú ý giới từ và mạo từ trong các cụm như 'tồn tại của X'
  • Ghi nhớ các collocation phổ biến như 'tồn tại của sự sống'

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'existence'?

A.Blue
B.Presence
C.Happy
D.Jump
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'existence' correctly?

A.The unicorn proved the existence of aliens.
B.I had a delicious existence for lunch.
C.My cat's favorite toy is an existence ball.
D.She danced with existence in her heart.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'existence'?

A.Life
B.Sad
C.Beautiful
D.Eat
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'existence'?

A.Fast
B.Cry
C.Nonexistence
D.Big
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for 'existence'?

A.Learning a new language
B.I like to travel
C.The concept of being alive
D.Eating a tasty meal

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Ethics of Sustenance and Diminishment

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.15 · 1:32 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Breath of Reflection

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.02 · 5:42 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Slick Summers with Iced Coffee Automatics

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 2:58 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ