existence - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
ex- = ra ngoài, sistere = đứng; Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một cây mọc lên từ đất, tượng trưng cho sự sống và sự tồn tại.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTay tôi đưa ra và kéo rèm sáng move vào căn phòng. Góc tối dần hiện ra, đồ đạc như được sắp xếp lại đúng chỗ. Tôi nín thở một nhịp và cảm thấy sự tồn tại của không gian này đang hiện ra trước mắt. Tôi quay người về phía cửa, điều chỉnh tư thế và giữ lại cảm giác rằng điều gì đó ở đây thực sự hiện hữu.
Khái niệm tồn tại được dùng nhiều trong triết học và ngôn ngữ hàng ngày. Nó chỉ trạng thái tồn tại, sự hiện diện và sự thật của một thứ ngay cả khi không được quan sát trực tiếp. Chúng ta nói về tồn tại của con người, đồ vật, ý tưởng hay sự kiện, và có thể thảo luận xem một thứ có thật sự tồn tại hay chỉ tồn tại như vậy. Danh từ này xuất phát từ động từ tồn tại, mang nghĩa trạng thái hoặc đặc tính. Người học thường nhầm lẫn tồn tại với sự hiện diện, sống hay sống còn, và có thể dùng sai giới từ hoặc mạo từ.
Đây là khái niệm trừu tượng; người học thường nhầm tồn tại với sự hiện diện hoặc sống. Trong tiếng Anh, tồn tại được dùng như danh từ và với giới từ 'of' để chỉ cái gì tồn tại.
What is the meaning of 'existence'?
Which sentence uses 'existence' correctly?
Which word is most similar to 'existence'?
What is the opposite of 'existence'?
Can you think of a real-life context for 'existence'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật