lifting - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Lift có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lyft', có nghĩa là 'nâng lên'. Nó có nguồn gốc từ ngôn ngữ German. Hãy tưởng tượng ai đó nâng một trọng lượng, cơ bắp căng lên khi họ nâng nó lên bầu trời.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi duỗi tay nắm mép và từ từ lift chiếc hộp lên. Đẩy bằng chân, kéo bằng cánh tay, trọng lượng tăng lên và đặt nó lên giá. Để giữ thăng bằng, tôi điều chỉnh tư thế và thở sâu, ngực căng thẳng. Trong động tác nhỏ này, lift hiện lên: không chỉ nâng vật lên cao mà còn nâng động lực hoặc quyết định khi hành động.
Lift là một động từ linh hoạt, dùng để nâng vật thể lên cao, tăng cường mức độ hoặc lực lượng của một thứ gì đó và kéo khỏi mặt đất. Ví dụ: lift một chiếc hộp, lift tinh thần, hoặc lift một chiếc xe khỏi mặt đất bằng một cờ lê. Sự khác biệt chính là lift thường là ngoại động từ (có tân ngữ), nhấn mạnh hành động nâng lên của vật thể, trong khi raise nhắc đến việc đưa vật lên một mức độ hay trạng thái mới. Các cụm từ như lift up hoặc lift off mang thêm sắc thái theo ngữ cảnh.
Giải thích cho người nói tiếng Việt: lift nhấn mạnh hành động và đối tượng bị di chuyển, còn raise nhấn mạnh mức độ hoặc trạng thái đạt được; người học thường nhầm lẫn ở một số ngữ cảnh.
What is the meaning of 'lifting'?
In which sentence is 'lifting' used correctly?
What is a synonym for 'lifting'?
What is an antonym for 'lifting'?
How is 'lifting' commonly seen in real-life contexts?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật