mood - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'Mood' có nguồn gốc từ từ 'mod' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'tâm trí, can đảm hoặc tinh thần'. Điều này phản ánh cách tâm trạng có thể ảnh hưởng đến trạng thái tinh thần của chúng ta. Hãy tưởng tượng một bầu trời bão tố chuyển sang ánh nắng, tượng trưng cho sự chuyển đổi tâm trạng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm ngồi xuống, thở sâu và thả lỏng vai. Em di chuyển chiếc ly trong tay move và kéo rèm nhẹ để ánh sáng lọt vào. Ánh sáng thay đổi, tâm trạng em cũng thay đổi; em chỉnh tư thế và quyết định ở lại thêm một lúc. Không gian như đồng hành với sự thay đổi nhỏ này.
Mood có thể chỉ trạng thái tạm thời của tâm trạng hay cảm xúc, cũng có thể nói về bầu không khí của một nơi hoặc tình huống. Ví dụ The mood in the room mô tả bầu không khí chứ không phải cảm xúc cá nhân.
Mood bao gồm cảm xúc và không khí; người học thường cho nó là tâm trạng cá nhân, bỏ qua cách dùng liên quan đến bầu không khí.
What does the word 'mood' refer to?
Which of the following best describes the term 'mood'?
What is the opposite of 'mood'?
In what context is the term 'mood' commonly used?
Can you think of a sentence using the word 'mood'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật