LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

mood - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

mood Ý nghĩa của Từ

  • một trạng thái tâm lý hoặc cảm xúc tạm thời
  • một bầu không khí hoặc cảm giác đặc biệt trong một nơi hoặc tình huống
Illustration for this word

mood Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

mood Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /muːd/
Mỹ /muːd/
Tiết
mood

mood Từ nguyên của Từ

'Mood' có nguồn gốc từ từ 'mod' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'tâm trí, can đảm hoặc tinh thần'. Điều này phản ánh cách tâm trạng có thể ảnh hưởng đến trạng thái tinh thần của chúng ta. Hãy tưởng tượng một bầu trời bão tố chuyển sang ánh nắng, tượng trưng cho sự chuyển đổi tâm trạng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em ngồi xuống, thở sâu và thả lỏng vai. Em di chuyển chiếc ly trong tay move và kéo rèm nhẹ để ánh sáng lọt vào. Ánh sáng thay đổi, tâm trạng em cũng thay đổi; em chỉnh tư thế và quyết định ở lại thêm một lúc. Không gian như đồng hành với sự thay đổi nhỏ này.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Mood có thể chỉ trạng thái tạm thời của tâm trạng hay cảm xúc, cũng có thể nói về bầu không khí của một nơi hoặc tình huống. Ví dụ The mood in the room mô tả bầu không khí chứ không phải cảm xúc cá nhân.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng mood cho tâm trạng hoặc bầu không khí, không phải thời tiết; 6 gợi ý: in a good mood, in a bad mood, set the mood, mood of the room, mood swing, mood music.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Mood không phải thời tiết; là tâm trạng hoặc bầu không khí
  • Tránh nhầm lẫn giữa cảm xúc và không khí
  • 'in a mood' có thể biểu thị khó chịu
  • Phân biệt không khí phòng và cảm xúc cá nhân
  • Không dùng mood để miêu tả thời tiết

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Mood bao gồm cảm xúc và không khí; người học thường cho nó là tâm trạng cá nhân, bỏ qua cách dùng liên quan đến bầu không khí.

Mẹo Học

  • Học cả hai ý nghĩa: tâm trạng và bầu không khí
  • Dùng 'in a good mood' cho người, 'set the mood' cho nơi chốn
  • Kết hợp mood với căn phòng/phong cách
  • Không dùng mood cho thời tiết
  • Củng cố các collocation: mood of the room, mood music, mood swing
  • Kiểm tra ngữ cảnh khi dịch

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'mood' refer to?

A.Emotional state
B.Weather condition
C.Physical fitness
D.Geographical location
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following best describes the term 'mood'?

A.Energetic
B.Serious
C.Calm
D.Happy
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is the opposite of 'mood'?

A.Feeling
B.Dullness
C.Cheerfulness
D.Emotion
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what context is the term 'mood' commonly used?

A.Music reviews
B.Cooking recipes
C.Political debates
D.Fashion trends
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a sentence using the word 'mood'?

A.Not really
B.Maybe
C.Sure
D.I don't know

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Help for a small party

Asking for Help

2026.01.27 · 0:37 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Preparing for a Client Presentation

Workplace Meeting

2026.03.08 · 1:14 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Parent-Teacher Talk: Discipline and Online Influence

Parenting & Education

2026.01.24 · 1:30 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Visual Trends in Social Media Imagery

Technology & Social Media

2026.01.04 · 1:33 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ