lighting - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Phân tích gốc: gốc từ light cộng với hậu tố -ing để tạo thành lighting; (b) Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ leoht, Proto-Germanic *leuhtaz, PIE *lewk- 'ánh sáng'; (c) Hình ảnh nhớ: hình dung một ngọn đèn được bật đang rọi sáng khắp căn phòng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQLighting đề cập đến ánh sáng chiếm không gian, do các nguồn sáng tạo ra, gồm đèn, bóng đèn hoặc ánh sáng tự nhiên. Nó cũng bao gồm hành động chiếu sáng một vật, ví dụ thắp nến hoặc bật đèn, và thiết kế/ bố trí ánh sáng cho không gian, sân khấu hoặc khu vực ngoài trời để định hình tâm trạng và khả năng nhìn thấy. Trong kiến trúc và thiết kế nội thất, kế hoạch chiếu sáng xác định loại thiết bị, nhiệt độ màu và cường độ để đạt được hiệu quả mong muốn. Ánh sáng đóng vai trò quan trọng trong nhiếp ảnh, phim và sân khấu để dẫn dắt sự chú ý và cảm xúc. Từ xuất phát từ tiếng Anh light với hậu tố -ing, nguồn gốc từ tiếng Anh cổ leoht.
Người Việt học tiếng Anh có thể hiểu nhầm lighting là ánh sáng hay đèn, trong khi trong tiếng Anh lighting thường chỉ hệ thống chiếu sáng và thiết kế của nó. Nên phân biệt lighting (chiếu sáng tổng thể) vs lights (đèn).
What is the meaning of 'lighting'?
Which of the following sentences uses 'lighting' correctly?
What is a synonym for 'lighting'?
What is an opposite (antonym) for 'lighting'?
In what real-life context would you see 'lighting' being used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật