LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

lips - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

lips Ý nghĩa của Từ

  • Đường viền của một vật chứa hoặc vật thể.
  • Phần thịt ở ngoài miệng.
  • Một nhận xét giễu cợt hoặc không tôn trọng.
Illustration for this word

lips Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

lips Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /lɪp/
Mỹ /lɪp/
Tiết
lip

lips Từ nguyên của Từ

lip = 'môi'. Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'lippa' → tiếng Germanic nguyên thủy 'lippō' → tiếng Ấn-Âu nguyên thủy '*lep-'。Ký ức: hình dung một đôi môi mềm mại, hồng hào, nở nụ cười, mời gọi cuộc trò chuyện và kết nối, hoặc tạo ra một câu nhận xét thông minh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi nhấc cốc lên và đưa nó gần môi, các ngón tay luồn lỏng rồi siết lại cho đến khi mép cốc chạm vào mép môi. Tôi đẩy nhẹ, kéo một chút và chỉnh góc cho đến khi viền cốc chạm vào môi trên và môi dưới thật vừa vặn. Nóng từ mép lan lên khiến cảm giác trở nên nhạy bén hơn. Hít thở đều, tôi từ từ uống một ngụm, và ý nghĩa của lip hiện ra trong từng động tác—viền của cốc, môi và giọng nói có thể có chút châm biếm, tất cả bắt nguồn từ động tác này.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Lip là danh từ có ba nghĩa phổ biến: mép của một dụng cụ (ví dụ mép cốc); phần mềm mại quanh miệng (đôi môi); và nghĩa nói lóng nói đến lời nhận xét thiếu tôn trọng hoặc bắt bẻ. Trong tiếng Anh, người 'give lip' có nghĩa nói chuyện hỗn láo; cụm 'lip service' chỉ sự ủng hộ bằng lời nói một cách bề ngoài. Ngữ cảnh quyết định nghĩa của từ. Phát âm giống tiếng Anh, /lɪp/.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ phân biệt nghĩa cạnh mẹt và miệng và nhận xét khinh miệt. Lip dùng cho mép của dụng cụ, môi và một lời nhận xét hỗn láo. Thành ngữ phổ biến: lip service, give lip, lip balm, lip reader. Phát âm /lɪp/ với âm ngắn. Mép là vật lý; xúc phạm là hành vi. Không nhầm với lipstick hoặc lip-reading.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Lip chỉ có nghĩa là miệng
  • lip service luôn có nghĩa là ủng hộ chân thành
  • lip liên quan đến lipstick hoặc lip-reading ở mọi ngữ cảnh
  • give lip luôn mang ý xúc phạm
  • môi không liên kết với mép đồ vật

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh thường nghĩ lip chỉ là miệng, bỏ qua ý nghĩa cạnh của dụng cụ. Các thành ngữ như lip service cần chú ý ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Hình dung lip là mép và là môi.
  • Học lip service và give lip như các cụm từ.
  • Luyện tập với đồ vật thật.
  • Dựa vào ngữ cảnh để xác định nghĩa.
  • Phát âm /lɪp/ với i ngắn.
  • Tạo câu ngắn cho từng nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'lips'?

A.The soft, movable parts at the entrance of the mouth.
B.The thin layer of skin that protects the eyes.
C.The area of the body that contains all internal organs.
D.A type of flower that grows in spring.
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses the word 'lips' correctly?

A.He played the piano with his lips.
B.The dog wagged its lips happily.
C.She applied lipstick to her lips.
D.They painted the walls with bright lips.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'lips'?

A.Ears
B.Eyes
C.Mouth
D.Fingers
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'lips'?

A.Teeth
B.Tongue
C.Nose
D.Chin
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might use 'lips'?

A.She smiled and her mouth opened wide.
B.He kissed her softly on the lips.
C.They sang loudly at the concert.
D.The child chewed his food slowly.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Order and a Small Stain

Restaurant Order

2025.10.15 · 0:27 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
How Ads Shape Consumer Journeys

Advertising & Consumerism

2026.01.14 · 1:18 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Under the Old Awning

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.28 · 3:30 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ