lips - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
lip = 'môi'. Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'lippa' → tiếng Germanic nguyên thủy 'lippō' → tiếng Ấn-Âu nguyên thủy '*lep-'。Ký ức: hình dung một đôi môi mềm mại, hồng hào, nở nụ cười, mời gọi cuộc trò chuyện và kết nối, hoặc tạo ra một câu nhận xét thông minh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi nhấc cốc lên và đưa nó gần môi, các ngón tay luồn lỏng rồi siết lại cho đến khi mép cốc chạm vào mép môi. Tôi đẩy nhẹ, kéo một chút và chỉnh góc cho đến khi viền cốc chạm vào môi trên và môi dưới thật vừa vặn. Nóng từ mép lan lên khiến cảm giác trở nên nhạy bén hơn. Hít thở đều, tôi từ từ uống một ngụm, và ý nghĩa của lip hiện ra trong từng động tác—viền của cốc, môi và giọng nói có thể có chút châm biếm, tất cả bắt nguồn từ động tác này.
Lip là danh từ có ba nghĩa phổ biến: mép của một dụng cụ (ví dụ mép cốc); phần mềm mại quanh miệng (đôi môi); và nghĩa nói lóng nói đến lời nhận xét thiếu tôn trọng hoặc bắt bẻ. Trong tiếng Anh, người 'give lip' có nghĩa nói chuyện hỗn láo; cụm 'lip service' chỉ sự ủng hộ bằng lời nói một cách bề ngoài. Ngữ cảnh quyết định nghĩa của từ. Phát âm giống tiếng Anh, /lɪp/.
Người học tiếng Anh thường nghĩ lip chỉ là miệng, bỏ qua ý nghĩa cạnh của dụng cụ. Các thành ngữ như lip service cần chú ý ngữ cảnh.
What is the meaning of 'lips'?
Which of the following sentences uses the word 'lips' correctly?
Which word is most similar to 'lips'?
What is the opposite of 'lips'?
Can you think of a real-life context where someone might use 'lips'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật