LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

literate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

literate Ý nghĩa của Từ

  • có khả năng đọc và viết
  • có kiến thức trong một lĩnh vực cụ thể
  • thành thạo hoặc có kỹ năng trong một hoạt động nhất định
Illustration for this word

literate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

literate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈlɪt.ər.ət/
Mỹ /ˈlɪt.ɚ.ət/
Tiết
literate

literate Từ nguyên của Từ

Gốc: liter- (đọc) + -ate (làm). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latinh 'literatus' → Tiếng Pháp cổ 'litterat' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một giáo viên đang giúp học sinh học đọc, trao quyền cho họ bày tỏ bản thân qua việc viết.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

literate không chỉ có nghĩa là biết đọc và viết mà còn có kiến thức và sự thành thạo trong một lĩnh vực cụ thể. Trong cuộc sống hàng ngày, nó mô tả người có thể đọc báo, hiểu chỉ dẫn và diễn đạt ý tưởng bằng văn bản. Nó cũng có thể ám chỉ sự tinh thông hoặc có trình độ trong một lĩnh vực, như literacy kỹ thuật số hay literacy tài chính. Nguồn gốc từ tiếng Latinh literatus, qua tiếng Pháp cổ litterat, và vào tiếng Anh. Hình minh họa ghi nhớ là một giáo viên giúp học sinh học đọc và viết, từ đó họ có thể tham gia tích cực vào cuộc sống giáo dục, công việc và công dân.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Literate có nghĩa nhiều hơn việc biết đọc, biết viết; còn bao gồm kiến thức trong một lĩnh vực.
  • Dùng 'literate in' để chỉ lĩnh vực.
  • Tránh nhầm với từ 'educated'.
  • Nguồn gốc từ Latin literatus.
  • Không nhầm lẫn với từ 'literary'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Literate không phải là thông minh nói chung.
  • Có năng lực ở một lĩnh vực không đồng nghĩa có năng lực ở mọi lĩnh vực.
  • Tránh nhầm lẫn literate với literary hay văn học.
  • Đừng dùng như một đặc điểm tính cách.
  • Khả năng đọc viết trong một lĩnh vực là khác với khái niệm literacy tổng quát.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: tiếng Anh thường dùng 'literate in X' để chỉ sự thành thạo trong một lĩnh vực cụ thể; tiếng Việt có thể dùng từ 'am hiểu' hoặc 'nhiều kiến thức' ở mức tổng quát, dễ bỏ qua mức độ chuyên môn.

Mẹo Học

  • Học các collocations thông dụng: literate in, literacy in, kỹ thuật số.
  • Đọc các tài liệu ở nhiều lĩnh vực để mở rộng từ vựng chuyên ngành.
  • Viết tóm tắt ngắn để rèn kỹ năng viết.
  • Ghi nhớ gốc từ: latinh literatus.
  • Tạo câu ví dụ cho lĩnh vực bạn quan tâm.
  • Tránh nhầm lẫn giữa literate và literary.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'literate'?

A.Good at math
B.Able to read and write
C.Familiar with technology
D.Having a large vocabulary
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correctly used sentence with the word 'literate'.

A.Being literate means you can paint well.
B.The literate dog solved the puzzle.
C.He is literate in computer programming.
D.She wrote a literate essay about her travels.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'literate'?

A.Silly
B.Confused
C.Educated
D.Bored
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'literate'?

A.Educated
B.Illiterate
C.Smart
D.Writer
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where literacy is important?

A.Children enjoy playing games that teach them to read.
B.Many people struggle with reading signs and labels.
C.A person enrolled in a writing course is eager to improve their skills.
D.Reading books helps develop critical thinking.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ