literate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: liter- (đọc) + -ate (làm). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latinh 'literatus' → Tiếng Pháp cổ 'litterat' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một giáo viên đang giúp học sinh học đọc, trao quyền cho họ bày tỏ bản thân qua việc viết.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQliterate không chỉ có nghĩa là biết đọc và viết mà còn có kiến thức và sự thành thạo trong một lĩnh vực cụ thể. Trong cuộc sống hàng ngày, nó mô tả người có thể đọc báo, hiểu chỉ dẫn và diễn đạt ý tưởng bằng văn bản. Nó cũng có thể ám chỉ sự tinh thông hoặc có trình độ trong một lĩnh vực, như literacy kỹ thuật số hay literacy tài chính. Nguồn gốc từ tiếng Latinh literatus, qua tiếng Pháp cổ litterat, và vào tiếng Anh. Hình minh họa ghi nhớ là một giáo viên giúp học sinh học đọc và viết, từ đó họ có thể tham gia tích cực vào cuộc sống giáo dục, công việc và công dân.
Giải thích cho người Việt: tiếng Anh thường dùng 'literate in X' để chỉ sự thành thạo trong một lĩnh vực cụ thể; tiếng Việt có thể dùng từ 'am hiểu' hoặc 'nhiều kiến thức' ở mức tổng quát, dễ bỏ qua mức độ chuyên môn.
What is the definition of the word 'literate'?
Identify the correctly used sentence with the word 'literate'.
Which word is most similar to 'literate'?
What is the opposite of the word 'literate'?
Can you think of a real-life context where literacy is important?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật