LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

literature - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

literature Ý nghĩa của Từ

  • các tác phẩm viết, đặc biệt là những tác phẩm được coi là có giá trị nghệ thuật vượt trội hoặc lâu dài
  • tập hợp các tác phẩm viết của một ngôn ngữ, thời kỳ hoặc văn hóa cụ thể
  • nghệ thuật hoặc thực hành viết văn
Illustration for this word

literature Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

literature Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈlɪtəʧə/
Mỹ /ˈlɪtərətʃər/
Tiết
literature

literature Từ nguyên của Từ

Từ 'văn học' có nguồn gốc từ 'literatus' (tiếng La-tinh), có nghĩa là 'được giáo dục, biết chữ', kết hợp với '-ure', tạo thành 'literature' trong tiếng Anh cổ. Hãy tưởng tượng một học giả được bao quanh bởi sách vở, hiện thân cho sự phong phú của biểu đạt nghệ thuật và tri thức.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi ôm cuốn sách, chỉnh tư thế và lật trang. Những từ ngữ di chuyển trước mắt, kéo tôi tới những tiếng nói và địa điểm khác nhau. Tôi đẩy im tiếng ồn sang một bên, điều chỉnh tư thế và ý nghĩ dần thay đổi. Văn học như một không gian sống tôi giữ trong đầu, sẵn sàng bước vào lần nữa.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Văn học chỉ các tác phẩm viết được coi là có giá trị nghệ thuật cao và lâu bền, cũng như toàn bộ văn bản của một ngôn ngữ, thời kỳ hoặc nền văn hóa. Nó bao gồm tiểu thuyết, thơ, tiểu luận, vở kịch và các hình thức khác khám phá kinh nghiệm nhân loại, trí tưởng tượng và ý nghĩa xã hội. Trong nghiên cứu học thuật, văn học phân tích chủ đề, phong cách và bối cảnh lịch sử để hiểu cách văn bản phản ánh và định hình xã hội. Từ ngữ gợi lên nghiên cứu học thuật, sự biểu đạt sáng tạo và ký ức văn hóa chia sẻ giữa các thế hệ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng văn học như một thuật ngữ rộng
  • Xem văn học là tập hợp các văn bản của một ngôn ngữ
  • Văn học về một chủ đề chứ không phải văn học về một người
  • Phân biệt văn học với sách hoặc tác giả riêng lẻ
  • Văn học là nghiên cứu và thể hiện sáng tạo

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Văn học chỉ là tiểu thuyết
  • Văn học là văn bản cũ
  • Văn học giống sách
  • Văn học chỉ là phê bình văn học
  • Văn học không bao gồm phi huyen chủng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt văn học là phạm vi rộng vượt ra ngoài sách cụ thể. Tránh nhầm lẫn giữa văn học và phê bình văn học.

Mẹo Học

  • Hoc hai nghien cuu hai nghia chinh cua van hoc: cac tac pham nghe thuat va toan bo van ban cua mot ngon ngu
  • Dung literature on X de thao luan cac cong trinh hoc tap
  • Doc dac dong the loai de nhin thay cac chu de lap di lap lai
  • Phan biet van hoc voi sach/ tac gia rieng le
  • Thuc hanh trong ngữ canh hoc duong viec noi the literature
  • Khai thac van hoc thế gioi de thay nhung noi ket van hoa

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'literature'?

A.Music notes
B.Written works
C.Cooking recipes
D.Math problems
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'literature' used in a sentence?

A.They ate literature for dinner
B.He played literature with his friends
C.She studied literature in college
D.The dog barked at literature
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'literature'?

A.History
B.Science
C.Math
D.Poetry
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'literature'?

A.Illiteracy
B.Art
C.Fiction
D.Novel
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you come across 'literature'?

A.Zoo
B.Book club meeting
C.Construction site
D.Car dealership

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Late-Night Reading Rescue

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.16 · 0:56 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ