literature - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'văn học' có nguồn gốc từ 'literatus' (tiếng La-tinh), có nghĩa là 'được giáo dục, biết chữ', kết hợp với '-ure', tạo thành 'literature' trong tiếng Anh cổ. Hãy tưởng tượng một học giả được bao quanh bởi sách vở, hiện thân cho sự phong phú của biểu đạt nghệ thuật và tri thức.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi ôm cuốn sách, chỉnh tư thế và lật trang. Những từ ngữ di chuyển trước mắt, kéo tôi tới những tiếng nói và địa điểm khác nhau. Tôi đẩy im tiếng ồn sang một bên, điều chỉnh tư thế và ý nghĩ dần thay đổi. Văn học như một không gian sống tôi giữ trong đầu, sẵn sàng bước vào lần nữa.
Văn học chỉ các tác phẩm viết được coi là có giá trị nghệ thuật cao và lâu bền, cũng như toàn bộ văn bản của một ngôn ngữ, thời kỳ hoặc nền văn hóa. Nó bao gồm tiểu thuyết, thơ, tiểu luận, vở kịch và các hình thức khác khám phá kinh nghiệm nhân loại, trí tưởng tượng và ý nghĩa xã hội. Trong nghiên cứu học thuật, văn học phân tích chủ đề, phong cách và bối cảnh lịch sử để hiểu cách văn bản phản ánh và định hình xã hội. Từ ngữ gợi lên nghiên cứu học thuật, sự biểu đạt sáng tạo và ký ức văn hóa chia sẻ giữa các thế hệ.
Đối với người Việt văn học là phạm vi rộng vượt ra ngoài sách cụ thể. Tránh nhầm lẫn giữa văn học và phê bình văn học.
What is the meaning of the word 'literature'?
How is the word 'literature' used in a sentence?
Which word is similar to 'literature'?
Which word is the opposite of 'literature'?
In what real-life context would you come across 'literature'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật