LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

loans - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

loans Ý nghĩa của Từ

  • tiền vay với lời hứa sẽ trả lại
  • một thứ nhận tạm thời phải trả lại
  • hành động cho vay hoặc vay tiền
Illustration for this word

loans Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

loans Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ləʊn/
Mỹ /loʊn/
Tiết
loan

loans Từ nguyên của Từ

Gốc: loan = cho vay, không có phần ghép thêm; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'lan' → tiếng Anh trung cổ 'loan' → tiếng Anh hiện đại; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng ai đó đưa cho bạn một cuốn sách và nói 'Tôi cho bạn mượn cái này', đại diện cho ý tưởng vay mượn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Ta quẹt mép ví và đẩy một số tiền nhỏ về quầy, những con số như đang đổi chỗ ngay trước mắt. Tôi vạch ra một kế hoạch nhỏ: cái gì tôi có thể buông bỏ và cái gì tôi phải giữ lại. Khoản cho vay cảm giác như một trọng lượng nhẹ tôi nắm chặt, hướng và thời điểm đang đổi thay. Khi đưa tiền đi, nhịp sống hàng ngày bị dịch chuyển và trách nhiệm dẫn đường cho các quyết định của tôi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Loan trong tiếng Anh có nghĩa là số tiền vay mượn và phải trả lại, hoặc một vật được cho mượn tạm thời và phải được trả lại. Nó cũng mô tả hành động cho vay hoặc đi vay và quá trình ký kết điều khoản, thanh toán và lãi suất. Người học cần lưu ý loan chủ yếu là danh từ, nhưng có thể hoạt động như động từ trong các cụm từ như 'to loan someone money', mặc dù thường gặp hơn là 'lend' và 'borrow'. Phân biệt các nghĩa giúp tránh nhầm với các từ liên quan khác như rent hoặc debt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Loan chủ yếu là danh từ; đôi khi ở một số cụm từ có thể dùng như động từ, nhưng thông dụng nhất là dùng lend/borrow.
  • Hãy dùng 'take out a loan' và 'pay back a loan' trong câu.
  • Không nên nhầm loan với rent hoặc debt.
  • Các thuật ngữ liên quan: principal, interest, repayment.
  • Ví dụ: take out a loan, pay back a loan.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhiều người nghĩ loan chỉ là hành động vay mượn, không phải vật được cho vay.
  • loan và lend không phải động từ giống nhau; loan dùng động từ ít phổ biến.
  • Khoản cho vay không phải lúc nào cũng là tiền; có thể là đồ vật.
  • Nhận diện nhầm loan với rent hoặc debt thường gặp.
  • Nói 'to loan out money' nghe kỳ cục; nên nói 'to lend money'.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, loan tập trung vào tiền hoặc vật và dùng thành ngữ cố định như take out a loan; người học thường nhầm giữa danh từ và động từ và với lend/borrow.

Mẹo Học

  • Làm chủ hai nghĩa chính (cho vay tiền và cho mượn vật) với ví dụ rõ ràng.
  • Luyện các cụm từ thông dụng: take out a loan, pay back a loan, loan agreement.
  • Phân biệt loan với lend/borrow bằng các bài kiểm tra thay thế nhanh.
  • Chú ý động từ: loan ít được dùng làm động từ; ưu tiên lend/borrow.
  • Học các thuật ngữ liên quan: principal, interest, repayment.
  • Sử dụng ví dụ thực tế để củng cố ngữ cảnh cho vay.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'loans'?

A.Gifts given to friends
B.Borrowing money that must be repaid
C.An investment strategy
D.A type of transportation
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'loans' correctly?

A.He made loans for his new car.
B.They enjoy playing loans on the weekends.
C.She found loans a fun hobby.
D.I like to eat loans with breakfast.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'loans'?

A.Gifts
B.Mortgages
C.Donations
D.Rewards
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite word for 'loans'?

A.Savings
B.Donations
C.Givings
D.Investments
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context when 'loans' might be used?

A.Many people take out loans to buy a house.
B.She went shopping to buy some groceries.
C.He enjoys riding his bike after work.
D.The sun sets beautifully at night.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Help at the Library Desk: Using Gemini and Late Returns

Library Services

2025.10.27 · 0:59 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Influence of Faith on Economic Decisions

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.19 · 1:31 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ