loans - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: loan = cho vay, không có phần ghép thêm; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'lan' → tiếng Anh trung cổ 'loan' → tiếng Anh hiện đại; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng ai đó đưa cho bạn một cuốn sách và nói 'Tôi cho bạn mượn cái này', đại diện cho ý tưởng vay mượn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTa quẹt mép ví và đẩy một số tiền nhỏ về quầy, những con số như đang đổi chỗ ngay trước mắt. Tôi vạch ra một kế hoạch nhỏ: cái gì tôi có thể buông bỏ và cái gì tôi phải giữ lại. Khoản cho vay cảm giác như một trọng lượng nhẹ tôi nắm chặt, hướng và thời điểm đang đổi thay. Khi đưa tiền đi, nhịp sống hàng ngày bị dịch chuyển và trách nhiệm dẫn đường cho các quyết định của tôi.
Loan trong tiếng Anh có nghĩa là số tiền vay mượn và phải trả lại, hoặc một vật được cho mượn tạm thời và phải được trả lại. Nó cũng mô tả hành động cho vay hoặc đi vay và quá trình ký kết điều khoản, thanh toán và lãi suất. Người học cần lưu ý loan chủ yếu là danh từ, nhưng có thể hoạt động như động từ trong các cụm từ như 'to loan someone money', mặc dù thường gặp hơn là 'lend' và 'borrow'. Phân biệt các nghĩa giúp tránh nhầm với các từ liên quan khác như rent hoặc debt.
Trong tiếng Anh, loan tập trung vào tiền hoặc vật và dùng thành ngữ cố định như take out a loan; người học thường nhầm giữa danh từ và động từ và với lend/borrow.
What is the meaning of the word 'loans'?
Which sentence uses the word 'loans' correctly?
Which word is most similar to 'loans'?
What is an opposite word for 'loans'?
Can you think of a real-life context when 'loans' might be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật