LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

back - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

back Ý nghĩa của Từ

  • phần phía sau của một cái gì đó
  • hỗ trợ hoặc giúp đỡ
  • theo hướng ngược lại
Illustration for this word

back Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

back Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bæk/
Mỹ /bæk/
Tiết
back

back Từ nguyên của Từ

back = phía sau + back, Nguồn gốc: tiếng Bắc Âu cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người đi lùi, nhìn qua vai, tạo nên một cái nhìn về quá khứ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi đặt tay lên mép ghế, push nhẹ rồi move cơ thể về phía sau để tựa vào tựa lưng. Tôi di chuyển trọng lượng move và điều chỉnh tư thế, giữ khoảnh khắc như thể tôi đang giữ một điều gì đó quan trọng. Cụ thể là động tác nhỏ ấy làm cho hơi thở trở nên chậm rãi và cân bằng hơn. Khi đứng dậy hoặc quay sang một nhiệm vụ mới, cảm giác được hỗ trợ từ lưng sẽ đồng hành và dẫn dắt bước tiếp theo.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Back là một từ đa nghĩa có thể làm danh từ, động từ hoặc trạng từ. Danh từ chỉ phần lưng của cơ thể hoặc phần sau của một vật; động từ có thể có nghĩa là hỗ trợ, hoặc di chuyển lùi lại; trạng từ chỉ hướng về phía sau hoặc trở lại trạng thái trước. Học viên hay nhầm giữa back và behind, hoặc dùng back cho thời gian quá khứ mà không có sắc thái phù hợp; cũng cần phân biệt các cụm động từ như back up, back down, hay back out. Hãy chú ý tới collocations và ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Chú ý các loại từ; chú ý động từ ghép; phân biệt thời gian và hướng đi; đừng nhầm back với behind; luyện tập với collocations phổ biến.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Back không chỉ là phần lưng; nó còn là hướng
  • back thường được dùng cho quá khứ trong một số ng contexts
  • back và behind không phải lúc nào cũng thay thế được
  • back up có nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh
  • nhầm lẫn giữa back và behind khi học ngữ pháp

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt phân biệt lưng (body) và phía sau (hướng) qua ngữ cảnh; người học hay nhầm giữa các nghĩa và dùng từ sai cho thời gian.

Mẹo Học

  • Học ba loại từ của back: danh từ, động từ, trạng từ
  • Nắm các collocations phổ biến (back up, back down)
  • Luyện cách dùng thân thể vs hướng đi
  • Lưu ý với biểu đạt thời gian (back then)
  • Phân biệt giữa front/đằng sau ở nghĩa không gian
  • Tạo 5 câu ví dụ ngắn

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'back'?

A.Rear
B.Cold
C.Fast
D.Big
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'back' correctly?

A.He wore a back shirt to the party.
B.She patted the dog on its back.
C.The teacher wrote the answer on the backboard.
D.The cat chased the bird back
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'back'?

A.Spine
B.Return
C.Front
D.Top
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'back'?

A.Under
B.Inside
C.Forward
D.Happy
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for the word 'back'?

A.The chef cooked a delicious meal.
B.She put the book on the shelf.
C.He carried the heavy bags up the stairs.
D.The athlete scored a goal in the game.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Hotel Check-in Conversation

Hotel Check-in

2026.05.07 · 0:33 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Shopping and Toys

At the Supermarket

2026.04.08 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Supermarket Talk

At the Supermarket

2026.04.01 · 0:36 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Library Services: Accessing Online Resources

Library Services

2026.04.28 · 1:05 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Viewing and Lease Details for Elm Street Flat

Housing Rental

2026.04.26 · 1:44 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Opening an Account and a Document Problem

Banking Basics

2026.04.18 · 1:23 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ