LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

loathes - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

loathes Ý nghĩa của Từ

  • ghét một cách mãnh liệt
  • cảm thấy sự ghê tởm mạnh mẽ
  • có lòng thù hận sâu sắc
Illustration for this word

loathes Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

loathes Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ləʊð/
Mỹ /loʊð/
Tiết
loathe

loathes Từ nguyên của Từ

Gốc từ 'loathe' đến từ tiếng Anh cổ 'laðian', trong đó 'lað' có nghĩa là 'đáng ghét'. Hành trình lịch sử này từ tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một người nhăn mũi với vẻ ghê tởm khi đẩy lùi thứ mà họ thực sự ghét, như một món ăn hư hỏng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Loathe là một động từ mạnh có nghĩa là ghét bỏ dữ dội một thứ gì đó, cực kỳ căm ghét hay thù hằn sâu sắc. Nó mang sức mạnh cảm xúc lớn hơn so với 'dislike' hay 'detest' và thường được dùng cho những điều hoặc hành động gây kinh tởm. Cú pháp phổ biến là loathe doing something (ghét làm việc gì đó) hoặc loathe + danh từ. Ví dụ: I loathe broccoli. I loathe being late. Trong tiếng Việt, từ này mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương; khi giao tiếp hàng ngày, người bản địa nhiều khi dùng detest hoặc dislike thay thế.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Loathe diễn đạt cảm xúc mạnh mẽ hơn dislike hay detest. 2) Thường theo sau là doing something. 3) Trong giao tiếp hàng ngày, từ này nghe trang trọng hoặc văn chương; người bản xứ hay dùng detest hoặc dislike thay thế. 4) Có thể theo sau một cụm danh từ. 5) Đừng nhầm với loath ( miễn cưỡng ). 6) Sử dụng khi thể hiện sự ghê tởm rõ ràng và mạnh mẻ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm loathe với loath (không sẵn lòng).
  • Nghĩ rằng chỉ dùng cho con người.
  • Dùng cho sở thích nhẹ nhàng sẽ thừa mức độ mạnh.
  • Hiểu sai như động từ bị động.
  • Nhớ rằng sau đó có thể là -ing hoặc cụm danh từ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, từ loathe mang sắc thái trang trọng; người học thường dùng detest hoặc hate ở ngữ cảnh nói hằng ngày, làm mất sắc thái mạnh của từ này.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng loathe mạnh hơn detest hoặc dislike.
  • Dùng cho các thứ hoặc hành động thật sự khó chịu.
  • Cấu trúc loathe doing something phổ biến.
  • So sánh với love để nắm cảm xúc mạnh.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, cảm thấy từ này trang trọng; dùng detest hoặc dislike để tự nhiên hơn.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ