LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

phát âm và ý nghĩa của bông cải xanh

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

broccoli Ý nghĩa của Từ

  • rau xanh có thân to và đầu hoa được ghép lại thành hình đầu súp lơ
  • phần ăn được, đầu bông cải
  • nghĩa bóng: khối dense các phần nhỏ
Illustration for this word

broccoli Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

broccoli Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbrɒk.ə.li/
Mỹ /ˈbrɑː.kə.li/
Tiết
broccoli

broccoli Từ nguyên của Từ

(a) Phân tách gốc: gốc brocc- với hậu tố -olo của tiếng Ý tạo thành broccolo; dấu chia số -i để thành broccoli trong tiếng Anh. (b) Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Ý broccolo có nghĩa là chồi, có thể bắt nguồn từ Latinh broccus (nhọn, nhô lên); mượn sang tiếng Anh vào thế kỷ XVIII. (c) Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một đầu xanh tươi, được xếp chặt bởi vô số chồi nhỏ, giống như một bó hoa nhỏ xanh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Bông cải xanh là một loại rau xanh có thân dày và đầu hoa nhỏ, rậm rạp. Có thể luộc, hấp, xào hoặc ăn sống trong salad. Từ tiếng Anh có nghĩa đen và nghĩa bóng: một khối dense của nhiều phần nhỏ. Trong tiếng Anh, dùng 'a head of broccoli' hoặc 'two heads of broccoli' để đếm; 'two broccoli' nghe không tự nhiên. Hình ảnh nhớ là một đầu hoa xanh được ghép thành một khối.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng 'a head of broccoli' hoặc 'two heads of broccoli' để đếm; không nên nói 'two broccoli'.
  • Bạn có thể ăn broccoli chín hoặc sống (salad).
  • Phân biệt broccoli với các loại rau xanh khác khi nấu ăn.
  • Các cụm từ như 'roasted broccoli' hoặc 'steamed broccoli' phổ biến.
  • Dùng cách diễn đạt figurative thận trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Broccoli là hoa, không phải rau.
  • 'two broccoli' là đúng.
  • Broccoli và súp lơ là cùng loại.
  • Trong tiếng Anh, broccoli không có số nhiều.
  • Nhiều người nói 'brocolis' ở dạng số nhiều.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh cần nhớ dùng 'head' để đếm và tránh 'two broccoli'; phần nghĩa bóng hiếm gặp.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ dạng đếm phổ biến: a head of broccoli.
  • Luyện tập trong ngữ cảnh nấu ăn, danh sách mua sắm, thực đơn.
  • So sánh với các loại rau xanh khác về cách đếm.
  • Học các tổ hợp như hấp/luộc broccoli.
  • Dùng nghĩa bóng thận trọng và đúng ngữ cảnh.
  • Nhấn âm ở âm đầu: BRO-ccoli.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'broccoli'?

A.A small handheld tool for gardening
B.A green vegetable with a thick stalk and branching florets
C.A type of woven fabric
D.A musical genre originating from Africa
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'broccoli' correctly?

A.She broccolied the pastries before they went in the oven.
B.The architect added a broccoli to the blueprint to strengthen the corner.
C.I steamed the broccoli and served it with lemon and olive oil.
D.His favorite color is broccoli because it reminds him of the ocean.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar in meaning to 'broccoli'?

A.cement
B.banana
C.cauliflower
D.skirt
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'broccoli'?

A.meat
B.No direct opposite; it is the name of a specific vegetable
C.dessert
D.poison
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where you would use this word aloud?

A.Talk about a sweet dessert you would serve after dinner.
B.Describe a steamed green vegetable with tree-like florets that you might serve as a side dish.
C.Explain how you would prepare a glass of orange juice.
D.Give an example of a shoe you would wear to a formal event.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ