locomotive - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'loco-' (từ tiếng Latinh 'locus' có nghĩa là 'nơi') + 'motive' (từ tiếng Latinh 'motivus' có nghĩa là 'gây ra chuyển động'). Nguồn gốc lịch sử: Xuất phát từ tiếng Latinh và tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chuyến tàu 'di chuyển' bạn đến các 'nơi' khác nhau khi nó chạy trên đường ray.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQLocomotive là danh từ chỉ động cơ kéo tàu trên đường ray. Nó có thể là locomotive hơi nước, diesel hoặc điện, hoặc một đơn vị tự lái hiện đại đẩy tàu đi. Trong tiếng Việt ta thường nói ‘máy kéo’ hoặc ‘động cơ kéo tàu’, còn từ locomotive ít gặp ngoài văn bản kỹ thuật. Thuật ngữ này phân biệt giữa dụng cụ động lực và toàn bộ đoàn tàu. Người học thường nhầm lẫn locomotive với tàu hoặc động cơ nói chung; hãy nhớ locomotive là động cơ thúc đẩy, không phải toàn bộ tàu. Số nhiều: locomotives.
Trong tiếng Anh, locomotive là động cơ đẩy tàu, không phải toàn bộ đoàn tàu. Người học tiếng Anh Việt thường nhầm với tàu hoặc động cơ nói chung; luyện tập với các ngữ cảnh rõ ràng.
What is the meaning of 'locomotive'?
Which sentence uses 'locomotive' correctly?
Which word is a synonym of 'locomotive'?
What is the opposite word of 'locomotive'?
Can you think of a real-life context where a locomotive is important?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật