LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

loosen - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

loosen Ý nghĩa của Từ

  • làm cho cái gì đó bớt chặt
  • thả lỏng hoặc giải phóng
  • giảm bớt hoặc nới lỏng sự ràng buộc
Illustration for this word

loosen Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

loosen Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈluː.sən/
Mỹ /ˈluː.sən/
Tiết
loosen

loosen Từ nguyên của Từ

loosen = loose (lỏng) + -en (làm cho). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'losian' → tiếng Anh trung cổ 'losen' → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng gỡ một nút thắt chặt, để sợi dây buông lỏng, tượng trưng cho sự tự do và linh hoạt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Loosen là động từ có nghĩa là nới lỏng, giải phóng thứ gì đó đang chặt, hoặc làm dịu bớt các ràng buộc. Có thể dùng cho các vật thể như ốc vít, nút thắt, thắt lưng và cả nghĩa bóng như nới lỏng quy định, giảm áp lực. Các thành ngữ phổ biến: loosen up (thư giãn, thoải mái), lọosen the lid. Thì của động từ: loosened, loosening.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy bắt đầu bằng ý nghĩa vật lý rồi mở rộng sang nghĩa bóng. Nới lỏng cho đồ vật hoặc quy định, thời gian: loosened/loosening. Loosen up để chỉ thư giãn, thoải mái trong giao tiếp. Chú ý khác biệt với relax.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn loosen với relax khi nói về đồ vật.
  • Nghĩ rằng nới lỏng là loại bỏ hoàn toàn mọi ràng buộc.
  • Loosened bị dùng sai như tính từ.
  • Khó phân biệt giữa loosen và loose (động từ).
  • Quên dùng loosen up cho ngữ cảnh xã hội thoải mái.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, nới lỏng có thể dùng cho vật thể và quy định; thả lỏng dùng cho trạng thái tâm lý. Sai lầm phổ biến là lẫn lộn relax với loosen.

Mẹo Học

  • Phân biệt giữa dùng vật lý và ẩn dụ và luyện tập riêng.
  • Luyện tập với ốc vít, nút thắt, nắp, thắt lưng và quy định.
  • Ôn tập thì: loosen, loosened, loosening.
  • Dùng loosen up trong tình huống xã hội.
  • So sánh với relax để tránh nhầm lẫn.
  • Đọc và nghe ví dụ thực tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'loosen'?

A.Relax
B.Tighten
C.Fasten
D.Secure
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'loosen' used correctly?

A.She tightened her grip on the jar lid.
B.He tried to secure the rope tightly.
C.The book was fastened with a bookmark.
D.The screws were loosened to remove the panel.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'loosen'?

A.Release
B.Untie
C.Untangle
D.Tighten
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context would you need to 'loosen' something?

A.Opening a bottle cap
B.Tying shoelaces
C.Tightening a screw
D.Fixing a leak
Bước 5: Thành thạo

Reflect on a situation where 'loosen' could be useful in your daily life.

A.Driving
B.Cooking
C.Exercising
D.Home repairs

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Morning Lab and Tea

Daily Greetings

2026.04.11 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ