loosen - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
loosen = loose (lỏng) + -en (làm cho). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'losian' → tiếng Anh trung cổ 'losen' → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng gỡ một nút thắt chặt, để sợi dây buông lỏng, tượng trưng cho sự tự do và linh hoạt.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQLoosen là động từ có nghĩa là nới lỏng, giải phóng thứ gì đó đang chặt, hoặc làm dịu bớt các ràng buộc. Có thể dùng cho các vật thể như ốc vít, nút thắt, thắt lưng và cả nghĩa bóng như nới lỏng quy định, giảm áp lực. Các thành ngữ phổ biến: loosen up (thư giãn, thoải mái), lọosen the lid. Thì của động từ: loosened, loosening.
Với người Việt, nới lỏng có thể dùng cho vật thể và quy định; thả lỏng dùng cho trạng thái tâm lý. Sai lầm phổ biến là lẫn lộn relax với loosen.
In which sentence is 'loosen' used correctly?
Which word is an antonym of 'loosen'?
In what real-life context would you need to 'loosen' something?
Reflect on a situation where 'loosen' could be useful in your daily life.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật