LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cap - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cap Ý nghĩa của Từ

  • mũ che đầu
  • hạn chế điều gì đó
  • nắp hoặc bảo vệ
Illustration for this word

cap Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cap Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kæp/
Mỹ /kæp/
Tiết
cap

cap Từ nguyên của Từ

cap = mũ che đầu; từ tiếng Anh cổ 'cæppe' (mũ, khăn trùm) → tiếng Pháp cổ 'cape' (áo choàng) → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người đội chiếc mũ đỏ sáng, nổi bật giữa đám đông để bảo vệ mình khỏi ánh nắng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đưa tay lên, lấy một chiếc nón lót và kéo nó lên đầu. Vành được adjust để che ánh sáng mặt trời. Nó như một tấm khiên nhỏ giữa tôi và tiếng ồn xung quanh, tôi đặt ra một giới hạn cho lúc này. Mỗi bước, chiếc mũ move theo nhịp bước của tôi và giúp tôi giữ tập trung.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Cap có ba nghĩa chính trong tiếng Anh: một danh từ chỉ mũ đội đầu để che nắng hoặc giữ ấm; một danh từ chỉ nắp hoặc vỏ của một vật; và động từ có nghĩa là giới hạn điều gì đó, ví dụ cap chi tiêu. Trong giao tiếp hàng ngày, mũ là nghĩa phổ biến nhất; nghĩa giới hạn thường gặp trong thảo luận ngân sách. Hình ảnh dễ nhớ là chiếc mũ màu đỏ nổi bật trong đám đông; cap đối với ngân sách biểu thị ngưỡng tối đa. Chú ý sự khác biệt giữa cap và cap off, cap on.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: cap là danh từ và động từ. Đầu tiên nghĩ đến mũ, sau đó nắp, cuối cùng là giới hạn. Cap là danh từ có thể đếm được (một nón, hai nón). Trong ngữ cảnh ngân sách, cap có nghĩa ngưỡng tối đa. Chú ý cap off và cap on trong các động từ cụm. Luyện tập với vật dụng hàng ngày và ngân sách để khắc sâu ý nghĩa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ cap chỉ là mũ, quên nghĩa giới hạn.
  • Nhầm cap off với cap on.
  • thinking cap bị hiểu sai như thì hoặc cách diễn đạt ngữ pháp.
  • Nhầm lẫn cap với capsize.
  • Quên rằng cap cũng có nghĩa nắp đậy.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: Cap có ba nghĩa chính—mũ, nắp và giới hạn. Gắn mỗi nghĩa với hình ảnh cụ thể; chú ý phân biệt cap ở dạng động từ với các cụm từ như cap off và cap on.

Mẹo Học

  • Tạo từ điển mini với mũ, nắp và giới hạn.
  • Gắn mỗi nghĩa với hình ảnh để ghi nhớ.
  • Mô tả đồ vật xung quanh bạn bằng cap theo các nghĩa.
  • Học collocations thông dụng: cap the budget, cap on prices, nón/vật nắp.
  • Sử dụng cap hàng ngày để củng cố ngữ nghĩa.
  • Ôn cap off và cap on trong phrasal verbs.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'cap'?

A.Shoe
B.Head covering
C.Book
D.Car
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'cap' used in a sentence?

A.She wore a cap to protect her head from the sun.
B.He drove a cap to work.
C.They read a cap before bed.
D.I bought a cap for my feet.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'cap'?

A.Socks
B.Hat
C.Pants
D.Shirt
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'cap'?

A.Bareheaded
B.Warm
C.Sunny
D.Happy
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you see someone wearing a cap?

A.Sleeping
B.Swimming
C.Cooking
D.Playing baseball

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Packaging Engineer Interview: Sealing Freshness

Job Interview

2025.11.16 · 1:23 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ