lucubrate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'luc-' (ánh sáng) + 'brate' (làm việc). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'lucubrare' → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một học giả ngồi dưới ánh nến, bao quanh là những chồng sách, chăm chỉ viết lách suốt đêm.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQLucubrate là một động từ tiếng Anh hiếm, có nghĩa là học bài hoặc viết vào ban đêm, thường dưới ánh sáng của một cây đèn hoặc nến, khi người khác đã ngủ. Nó cũng gợi ý làm việc học thuật chăm chỉ hoặc suy ngẫm sâu sắc và lập kế hoạch sau khi các phiền nhiễu của ngày kết thúc. Thuật ngữ mang cảm giác học thuật hoặc Trung cổ và hay gặp trong văn học, tiểu luận hoặc mô tả lịch sử hơn là trong giao tiếp hàng ngày. Nguồn gốc từ tiếng Latinh lucubrare, có nghĩa làm việc dưới ánh sáng, qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: một học giả cô độc bên cạnh ngọn lửa lung lay, bao quanh là những cuốn sách, viết sớm đến khuya.
Lucubrate là một thuật ngữ văn học có thể có cảm giác cổ điển với người đọc hiện đại. Người học có thể nghĩ rằng nó chỉ có nghĩa là học ôn đêm; tiếng Việt tự nhiên nói 'học khuya' hoặc 'làm việc khuya' thay cho lucubrate. Dùng khi ngữ cảnh mang tính trang trọng hoặc cổ điển.
What does the word 'lucubrate' mean?
Which sentence uses 'lucubrate' correctly?
Which word is most similar to 'lucubrate'?
What is the opposite of 'lucubrate'?
Can you think of a real-life context where someone might study late into the night?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật