LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

lucubration - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

lucubration Ý nghĩa của Từ

  • hành động học tập hoặc làm việc muộn vào ban đêm
  • một tác phẩm viết ra trong quá trình học
  • suy ngẫm hoặc suy tư một cách sâu sắc và tỉ mỉ
Illustration for this word

lucubration Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

lucubration Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌluːkjuːˈbreɪʃən/
Mỹ /ˌluːkjuːˈbreɪʃən/
Tiết
lucubration

lucubration Từ nguyên của Từ

Rễ: 'luc-' (ánh sáng, chiếu sáng) + '-bration' (hành động). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'lucubratio' → tiếng Pháp cổ 'lucubration' → tiếng Anh 'lucubration'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một học giả làm việc muộn vào ban đêm, chỉ được chiếu sáng bởi ánh nến chập chờn trong khi viết ra những suy ngẫm sâu sắc—hình ảnh này thể hiện cuộc tìm kiếm tri thức vào ban đêm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Lucubration là một danh từ khá trang trọng mô tả nỗ lực lặng lẽ và cô đơn của việc học hoặc làm việc khuya dưới ánh đèn. Nó có thể nói tới hành động bản thân, một tác phẩm dài được tạo ra trong các buổi làm việc đó, hoặc sự suy ngẫm sâu sắc đi kèm với việc học ban đêm. Từ này mang âm hưởng học thuật và có phần cổ điển; có thể dùng để nói về những lucubrations của một nhà văn hoặc lucubration ban đêm của một triết gia. Nó ngụ ý sự chăm chỉ và tư duy cẩn thận nhiều hơn là ghi chú thông thường. Nguồn gốc từ lucubratio Latinh, qua Old French lucubration vào tiếng Anh. Hình ảnh người học khuya với ánh đèn lồng giúp hình dung bầu không khí.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy chú ý đến giọng điệu trang trọng.
  • Không dùng cho công việc khuya bình thường.
  • Có thể chỉ hành động hoặc sản phẩm của việc học ban đêm.
  • Thường gặp trong văn học hoặc ngữ cảnh học thuật.
  • Ở số nhiều, lucubrations cho nhiều tác phẩm hoặc suy nghĩ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng nó chỉ nói về viết lách, không phải suy nghĩ hay học tập.
  • Nguồn gốc liên tưởng tới ánh sáng, nhưng nghĩa không phải liên quan ánh sáng.
  • Không thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực.
  • Sở hữu số nhiều hiếm khi được dùng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, lucubration nghe trang trọng và cổ điển, nhưng ngoài bối cảnh học thuật nó có thể bị cho là khoa trương.

Mẹo Học

  • Kết nối lucubration với ngữ cảnh văn học hoặc học thuật
  • Sử dụng lucubrations ở dạng số nhiều khi nói về nhiều tác phẩm hoặc suy nghĩ
  • Ưu tiên văn phong trang trọng hơn là giao tiếp hàng ngày
  • So sánh với cụm từ đơn giản như 'việc học ban đêm' để nắm nghĩa
  • Nhớ hình ảnh ánh sáng từ nguồn gốc để ghi nhớ không khí

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'lucubration' mean?

A.A type of musical performance
B.A morning exercise routine
C.A study or piece of writing produced late at night
D.An advanced cooking technique
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'lucubration' in a sentence.

A.After a long day, I enjoyed a lucubration of delicious food.
B.The lucubration of the fire was mesmerizing.
C.Her lucubration on the topic of gardening was enlightening.
D.He felt tired after his lucubration of the new video game.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'lucubration'?

A.Illumination
B.Meditation
C.Composition
D.Transition
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'lucubration'?

A.Nonchalance
B.Ignorance
C.Daydreaming
D.Relaxation
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life situation where someone might engage in lucubration?

A.Cooking a meal for family gatherings
B.Going for a walk in a park on a sunny day
C.Studying late into the night for an important exam
D.Watching a movie with friends

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ