LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

lull - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

lull Ý nghĩa của Từ

  • làm dịu hoặc trấn an ai đó, thường để họ ngủ
  • một khoảng ngừng tạm thời hoặc giảm bớt hoạt động
  • mang lại sự thoải mái hoặc bình yên
Illustration for this word

lull Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

lull Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /lʌl/
Mỹ /lʌl/
Tiết
lull

lull Từ nguyên của Từ

Gốc: lull (có thể từ tiếng Anh Trung cổ 'lullen' có nghĩa là 'hát nhẹ nhàng'). Xuất xứ lịch sử: tiếng Anh Trung cổ → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người mẹ nhẹ nhàng ru con ngủ trong vòng tay của mình trong khi hát bài hát ru.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

lull là một động từ có nghĩa làm dịu ai đó để ngủ; danh từ chỉ sự yên lặng ngắn hoặc sự tạm nghỉ. Phát âm /lʌl/; hay gặp trong cụm lull someone to sleep, lullaby. Gốc từ Middle English lullen.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • lull là động từ và danh từ.
  • • Dùng với to sleep để làm ai đó ngủ.
  • • Một lull trong hoạt động là một nhịp nghỉ ngắn.
  • • Phát âm /lʌl/, nhấn âm ở âm tiết đầu.
  • • Phân biệt giữa nghĩa ngủ và nghĩa tạm nghỉ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Lull không chỉ dùng cho trẻ em mà còn chỉ sự bình tĩnh ngắn cho người khác.
  • lull cũng có thể là danh từ, không chỉ động từ.
  • lull và lullaby có liên quan nhưng không phải lúc nào cũng dùng được thay thế cho nhau.
  • Một khoảng lặng không nhất thiết phải dài.
  • Lull khiến người nghe dễ bị dẫn dắt; tùy ngữ cảnh có thể mang nghĩa tiêu cực.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Anh dùng lull cho sự yên lặng tạm thời, có thể xảy ra ở lời nói hoặc thời tiết. Người học dễ nhầm giữa động từ và danh từ.

Mẹo Học

  • Xác định xem từ có thể ở dạng động từ hay danh từ.
  • Luyện các collocation phổ biến: lull someone to sleep, lull in.
  • Xem bối cảnh có nói đến ngủ hay chỉ là một khoảng yên tĩnh ngắn.
  • Tự viết câu ví dụ cho cả hai nghĩa.
  • Kết hợp với lullaby để ghi nhớ ý ngủ.
  • Nghe và nhấn mạnh ở âm tiết đầu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'lull'?

A.To scream
B.To soothe
C.To dance
D.To cook
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'lull' used correctly?

A.She danced gracefully, lulling the audience with her movements.
B.The music was loud and annoying, preventing the lull of the waves.
C.He screamed in an attempt to lull the baby to sleep.
D.The child's laughter lulls me in a peaceful state.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'lull'?

A.Awaken
B.Calm
C.Stimulate
D.Excite
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'lull'?

A.Comfort
B.Agitate
C.Rest
D.Quiet
Bước 5: Thành thạo

How can the word 'lull' be applied in a real-life context?

A.Eating a large meal to lull hunger pangs.
B.Running a marathon to lull the body into relaxation.
C.Watching an action movie to lull the mind.
D.Listening to soft music to lull oneself to sleep.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ