LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

lurid - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

lurid Ý nghĩa của Từ

  • gây sốc hoặc kinh hoàng
  • sống động về màu sắc, đặc biệt theo cách gây sốc
  • mô tả chi tiết giật gân và rõ ràng
Illustration for this word

lurid Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

lurid Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈlʊərɪd/
Mỹ /ˈlʊrɪd/
Tiết
lurid

lurid Từ nguyên của Từ

Rễ 'lurid' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'luridus', nghĩa là 'nhợt nhạt' hoặc 'ốm yếu', thường được dùng để chỉ những điều kinh hoàng hoặc ghê rợn. Nó đã trải qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một hình ảnh màu xám nhạt nổi lên từ bóng tối, gợi cảm giác sợ hãi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, lurid mô tả những thứ gây sốc hoặc khiếp sợ, thường qua các chi tiết giật gân và rõ ràng. Nó cũng có thể chỉ màu sắc quá rõ ràng, khó chịu hoặc mang tính ghê rợn. Từ này mang nghĩa phê phán và có sắc thái tiêu cực. Bạn có thể gặp lurid trong tin tức giật gân, tác phẩm kinh dị hoặc mô tả cảnh ghê rợn. Khi học, hãy chú ý phân biệt với các từ đồng nghĩa như vivid (sống động), gaudy (lòe loẹt) và graphic (trực quan) để dùng đúng ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Lurid mô tả những thứ gây sốc hoặc khiếp sợ, thường qua các chi tiết giật gân và rõ ràng.
  • Nó cũng có thể chỉ màu sắc quá rõ ràng, khó chịu hoặc mang tính ghê rợn.
  • Từ này mang nghĩa phê phán và có sắc thái tiêu cực.
  • Bạn có thể gặp lurid trong tin tức giật gân hoặc mô tả cảnh ghê rợn.
  • Khi học, hãy phân biệt với vivid và gaudy để dùng đúng ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Lurid không chỉ mô tả màu sắc; nó còn nói về nội dung mang tính giật gân.
  • Lurid và vivid không phải lúc nào cũng có thể hoán đổi cho nhau.
  • Nó mang nghĩa tiêu cực.
  • Không dùng lurid để mô tả màu sắc tự nhiên như hoàng hôn.
  • Trong báo chí, lurid có thể bị xem là giật gân.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, lurid mang nghĩa tiêu cực và nhấn mạnh sự giật gân; tránh dùng cho mô tả trung lập hoặc tinh tế.

Mẹo Học

  • Kết hợp lurid với ngữ cảnh giật gân để luyện hiểu nghĩa.
  • So sánh với vivid và graphic để nắm sắc thái.
  • Trong tin tức hoặc tiểu thuyết kinh dị, lurid có sắc thái tiêu cực.
  • Sử dụng thận trọng trong văn viết trang trọng; chọn từ trung lập hơn khi thích hợp.
  • Lurid thường gắn với phê phán đạo đức hoặc sự giật gân.
  • Tránh mô tả màu sắc tinh tế bằng lurid.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'lurid'?

A.Gloomy
B.Loud
C.Bright
D.Soft
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'lurid' used correctly?

A.The lurid light of the setting sun filled the room.
B.She wore a lurid dress to the party.
C.His lurid personality shone through during the interview.
D.I could hear the lurid music from the street.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'lurid'?

A.Funny
B.Vivid
C.Calm
D.Fragile
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'lurid'?

A.Beautiful
B.Exciting
C.Harsh
D.Dull
Bước 5: Thành thạo

In what context would you describe something as 'lurid'?

A.Describing a joyful celebration
B.Describing a peaceful garden
C.Describing a gruesome crime scene
D.Describing a successful business meeting

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ