scene - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
scene = scaena (Latin untuk panggung) + -scene (akhiran). Asal sejarah: Latin → Prancis Kuno → Inggris. Gambar memori: Hãy tưởng tượng một sân khấu sống động nơi một vở kịch đang diễn ra, thu hút khán giả với sự độc đáo của mỗi cảnh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đẩy rèm nhẹ và căn phòng bừng sáng. Lại gần cửa sổ, tôi quét mắt dọc phố và khung cảnh bên ngoài bắt đầu chuyển động cùng với những người đi lại và lá cây. Tôi điều chỉnh tư thế, giữ nhịp thở đều và quan sát xem hình ảnh thay đổi như thế nào. Khoảnh khắc ấy khiến khung cảnh không còn là khái niệm trừu tượng mà như một cánh cửa nhỏ mở ra một câu chuyện lớn hơn mà tôi có thể ghi nhớ.
scene là một danh từ có thể chỉ nơi diễn ra sự kiện, một cảnh nhìn, hoặc một cảnh trong vở kịch hoặc phim. Nó nhấn mạnh một khoảnh khắc trong thời gian và bối cảnh. Từ này xuất phát từ latinh scaena, thông qua tiếng Pháp cổ rồi vào tiếng Anh với hậu tố -scene để hình thành một nhóm từ liên quan. Khi học, nên phân biệt scene với scenery (phong cảnh/cài đặt sân khấu) và stage (sân khấu). Hình dung một sân khấu sống động, mỗi cảnh mang lại một bầu không khí và hành động khác nhau.
Đối với người nói tiếng Anh, scene thường chỉ một đơn vị riêng biệt trong một câu chuyện lớn và được dùng trong các cụm từ như opening scene hay final scene. Người học có thể hiểu lầm nó thành chỉ là hình ảnh hoặc địa điểm, và nhầm với scenery hoặc stage.
What is the meaning of the word 'scene'?
In which of the following contexts can the word 'scene' be used?
What is a similar word to 'scene'?
What is an opposite word to 'scene'?
Can you give an example of a real-life context where the word 'scene' would be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật