luxuriant - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
luxuriant = luxus (thừa thãi) + -iant (hình thành tính từ), từ Latin luxuriare (tăng trưởng phong phú). Từ này có nguồn gốc từ Latin, sau đó là tiếng Pháp cổ, trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một khu vườn xanh tươi đầy hoa rực rỡ và lá cây dày đặc, biểu tượng cho sự phong phú.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQLuxuriant mô tả sự tăng trưởng dồi dào và xanh tốt, với cây cối um tùm và sinh trưởng mạnh mẽ. Nó thường được dùng để khen ngợi những khu vườn, rừng hoặc phong cảnh tự nhiên tràn đầy sức sống, nhưng cũng có thể nói về tóc, rậm rạp lông và chi tiết phong phú trong một bức tranh. Ý nghĩa nhấn mạnh sự trù phú lành mạnh chứ không phải sự xa hoa phô trương. Nguồn gốc từ tiếng Latin luxuriare nghĩa là phát triển dồi dào, qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh.
Người nói tiếng Anh thường liên tưởng luxuriant với sự sống động tích cực và thảm thực vật dày đặc, nhưng nên dùng cho sự tăng trưởng khỏe mạnh và rậm rạp, tránh nhầm lẫn với sự phù phiếm.
What is the meaning of 'luxuriant'?
In which of the following sentences is 'luxuriant' used correctly?
Which word is a synonym of 'luxuriant'?
Which word is an antonym of 'luxuriant'?
How would you describe a garden that is 'luxuriant'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật