LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

luxuriant - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

luxuriant Ý nghĩa của Từ

  • phát triển phong phú
  • giàu có và dồi dào
  • sinh trưởng khỏe mạnh
Illustration for this word

luxuriant Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

luxuriant Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /lʌkˈʒʊə.ri.ənt/
Mỹ /lʌkˈʒur.i.ənt/
Tiết
luxuriant

luxuriant Từ nguyên của Từ

luxuriant = luxus (thừa thãi) + -iant (hình thành tính từ), từ Latin luxuriare (tăng trưởng phong phú). Từ này có nguồn gốc từ Latin, sau đó là tiếng Pháp cổ, trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một khu vườn xanh tươi đầy hoa rực rỡ và lá cây dày đặc, biểu tượng cho sự phong phú.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Luxuriant mô tả sự tăng trưởng dồi dào và xanh tốt, với cây cối um tùm và sinh trưởng mạnh mẽ. Nó thường được dùng để khen ngợi những khu vườn, rừng hoặc phong cảnh tự nhiên tràn đầy sức sống, nhưng cũng có thể nói về tóc, rậm rạp lông và chi tiết phong phú trong một bức tranh. Ý nghĩa nhấn mạnh sự trù phú lành mạnh chứ không phải sự xa hoa phô trương. Nguồn gốc từ tiếng Latin luxuriare nghĩa là phát triển dồi dào, qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng luxuriant để miêu tả sự tăng trưởng khỏe mạnh, xanh tốt; kết hợp với vegetation hay foliage; tránh mang nghĩa phù phiếm quá mức trong văn viết trang trọng; giữ thái độ tích cực.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm luxuriant với sang trọng (opulence)
  • Tin rằng chỉ mô tả thực vật, không tóc hay cảnh quan
  • Dùng cho sự tăng trưởng tối thiểu
  • Âm điệu trang trọng có thể bị gượng
  • Không phân biệt rõ với lush

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người nói tiếng Anh thường liên tưởng luxuriant với sự sống động tích cực và thảm thực vật dày đặc, nhưng nên dùng cho sự tăng trưởng khỏe mạnh và rậm rạp, tránh nhầm lẫn với sự phù phiếm.

Mẹo Học

  • Kết hợp với danh từ cụ thể (thực vật, sự tăng trưởng, lá foliage, vườn, phong cảnh)
  • Dùng trong ngữ cảnh tích cực để mô tả sinh lực
  • So sánh với lush khi nhấn mạnh màu sắc hơn là tăng trưởng
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh phô trương quá mức
  • Luyện tập nghĩa đen và nghĩa bóng
  • Kiểm tra collocations với các động từ như tăng trưởng, thịnh vượng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'luxuriant'?

A.Successful
B.Abundant
C.Sparse
D.Easy
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'luxuriant' used correctly?

A.She struggled to survive in the luxuriant forest.
B.The desert was luxuriant with cacti.
C.His luxuriant efforts paid off in the end.
D.The mansion was luxuriantly decorated for the party.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'luxuriant'?

A.Barren
B.Plentiful
C.Sparse
D.Scarce
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'luxuriant'?

A.Scanty
B.Diminutive
C.Sparse
D.Minimal
Bước 5: Thành thạo

How would you describe a garden that is 'luxuriant'?

A.Full of weeds
B.Well-trimmed and neat
C.Empty and barren
D.Thick and abundant with plants

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ