LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

manifesto - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

manifesto Ý nghĩa của Từ

  • một tuyên bố công khai về nguyên tắc hoặc ý định
  • một văn bản diễn giải niềm tin hoặc mục tiêu của một nhóm
  • một tài liệu giải thích một chương trình chính trị
Illustration for this word

manifesto Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

manifesto Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌmæn.ɪˈfes.tə/
Mỹ /ˌmæn.ɪˈfes.toʊ/
Tiết
manifesto

manifesto Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: mani- = tay, festus = được làm hoặc hoàn thành. Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng người nào đó đang làm một tuyên bố táo bạo với bàn tay giơ lên, trình bày ý tưởng của họ một cách rõ ràng và tự tin.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Manifesto là một tuyên ngôn công khai về niềm tin, mục tiêu và ý định của một nhóm. Nó thường trình bày các nguyên tắc cốt lõi, giá trị và các hành động dự kiến bằng lối văn rõ ràng và quyết đoán nhằm động viên người ủng hộ và thu hút sự chú ý. Theo lịch sử, manifesto gắn với các phong trào chính trị, nhưng cũng có thể thuộc về các tập thể nghệ thuật, các chiến dịch xã hội hoặc các nhóm cách mạng, và đôi khi chỉ trích hệ thống hiện tại đồng thời đề xuất các cải cách. Giọng điệu thường táo bạo và kiên quyết. Người học nên nhận ra manifesto nhấn mạnh danh tính và mục tiêu của nhóm hơn là báo cáo kỹ thuật.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Manifesto là một tuyên ngôn, không phải báo cáo thông thường.
  • - Thường dùng từ 'công bố một tuyên ngôn' để mô tả việc phát hành.
  • - Ngữ cảnh chủ yếu: chính trị hoặc vận động xã hội.
  • - Ghép với 'nguyên tắc' hoặc 'nền tảng' để làm rõ ý nghĩa.
  • - Đừng nhầm với thông báo thông thường.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chỉ liên quan đến chính trị
  • Giống với tài liệu chính sách
  • Phải ngắn và nảy lửa
  • Luôn mang tính cực đoan hoặc cách mạng
  • Là một tài liệu chính thức

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, tuyên ngôn có hàm ý chính trị hoặc xã hội rõ nét; người học dễ nhầm với thông cáo chung hoặc văn bản thông báo bình thường.

Mẹo Học

  • Học các từ cố định: công bố một tuyên ngôn, tuyên ngôn những nguyên tắc.
  • Khác biệt với từ 'manifest' và 'manifestation' về mặt nghĩa.
  • Ngữ cảnh thường là chính trị hoặc vận động xã hội, không phải thông báo nội bộ.
  • Kết hợp với từ đồng nghĩa: nền tảng, chương trình, điều lệ, tín ngưỡng.
  • Tập trung vào niềm tin và hành động dự kiến, không phải chi tiết kỹ thuật.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'manifesto' mean?

A.A piece of clothing
B.A document listing beliefs
C.A type of fruit
D.A mathematical calculation
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following is an example of a manifesto in real life?

A.A shopping list
B.A love letter
C.A political declaration
D.A weather report
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Select the word most similar to 'manifesto':

A.Treaty
B.Conflict
C.Privacy
D.Valley
Bước 4: Từ trái nghĩa

Select the word opposite in meaning to 'manifesto':

A.Secret
B.Public
C.Peaceful
D.Beautiful
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'manifesto' in a sentence?

A.I wrote a manifesto about my favorite foods.
B.Let's take a manifesto to the beach.
C.The manifesto tried to keep the secret hidden.
D.The manifesto of the company highlighted its values.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
When Small Choices Alter Everything

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.21 · 2:54 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ