mat - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'Thảm' có nguồn gốc từ proto-Germanic *matō, có nghĩa là 'gối' hoặc 'thảm'. Từ này đã vào tiếng Anh cổ như 'mætt' và cuối cùng trở thành 'mat'. Hãy tưởng tượng một tấm thảm thoải mái trải trên mặt đất, nơi bạn có thể quỳ xuống và thư giãn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMat là một từ tiếng Anh có nhiều nghĩa: một tấm vật liệu phẳng để lát sàn hoặc để ngồi, một bề mặt bảo vệ, hoặc một tấm bảng trang trí dùng khi đóng khung ảnh (mat board). Trong sinh hoạt hàng ngày, mat có mặt ở các khu vực như lối vào, phòng tắm hoặc khi tập yoga. Người học cần phân biệt giữa mat vật lý và các cách dùng trừu tượng hơn, đồng thời nhận biết các cụm từ thông dụng như floor mat, entrance mat hay yoga mat.
Giải thích ngắn gọn cho người Việt về sự khác biệt giữa các cách dùng mat trong tiếng Anh và các cụm từ cố định thường gặp.
What is the meaning of 'mat'?
In which sentence is 'mat' used correctly?
Which word is a synonym of 'mat'?
Which word is an opposite of 'mat'?
Where would you commonly find a 'mat' being used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật