LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

matrimony - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

matrimony Ý nghĩa của Từ

  • trạng thái kết hôn
  • buổi lễ kết hôn
  • sự kết hợp giữa các đối tác
Illustration for this word

matrimony Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

matrimony Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmætrɪməni/
Mỹ /ˈmætrɪmoʊni/
Tiết
matrimony

matrimony Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: mater (mẹ) + mony (trạng thái). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'matrimonium' → tiếng Pháp cổ 'matrimoi' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người mẹ đầy yêu thương đang hướng dẫn hai đối tác trong một buổi lễ thiêng liêng dưới một vòng hoa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Matrimony là một thuật ngữ tiếng Anh mang tính formal để chỉ chế độ hôn nhân hoặc quan hệ hôn nhân được công nhận. Nó có thể đề cập đến trạng thái đã kết hôn, nghi lễ kết hôn hoặc một sự liên kết giữa hai người được công nhận hợp pháp. Trong tiếng Việt, các từ phổ biến để diễn đạt ý này là hôn nhân hoặc lễ cưới; Matrimony mang sắc thái trang trọng và cổ điển, thường xuất hiện trong các văn bản tôn giáo, lời thề hoặc văn bản pháp lý.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng chỉ trong ngữ cảnh trang trọng hoặc nghi lễ.
  • Các tổ hợp phổ biến: enter into matrimony, the state of matrimony.
  • Phân biệt matrimony với hôn nhân và lễ cưới tùy ngữ cảnh.
  • Lưu ý tới hàm ý tôn giáo hoặc văn hóa.
  • Tránh sử dụng trong hội thoại hàng ngày.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó không phải là một người.
  • Nó không chỉ ám chỉ lễ cưới, mà còn trạng thái đã kết hôn.
  • Nó không phải là từ đồng nghĩa phổ biến của hôn nhân.
  • Không phải lúc nào cũng mang ý nghĩa tôn giáo; ngữ cảnh trang trọng nhưng có thể không tôn giáo.
  • Dạng số nhiều 'matrimonies' hiếm gặp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, matrimony nghe formal và nghi lễ; nhấn mạnh nghi thức và cam kết của hôn nhân hơn là cuộc sống vợ chồng hàng ngày.

Mẹo Học

  • Hiểu sự khác biệt: tình trạng kết hôn vs nghi lễ.
  • Tập trung ngữ cảnh trang trọng: thông cáo, lời thề, văn bản tôn giáo.
  • Học các collocation phổ biến: enter into matrimony, the state of matrimony.
  • So sánh với hôn nhân và lễ cưới để nắm sắc thái.
  • Lưu ý đến hàm ý tôn giáo hoặc văn hóa khi dịch.
  • Luyện tập thay thế matrimony bằng từ khác phù hợp với mức độ trang trọng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'matrimony'?

A.A legal agreement for property ownership
B.The state of being married
C.A type of fruit
D.A religion or belief system
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'matrimony'?

A.They celebrated their matrimony at a beautiful ceremony.
B.She decided to sign a contract of matrimony with her business partner.
C.The chef created a dish called matrimony for the special event.
D.His matrimony with the company brought him great success.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'matrimony'?

A.Marriage
B.Divorce
C.Engagement
D.Singlehood
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'matrimony'?

A.Union
B.Divorce
C.Relationship
D.Partnership
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'matrimony' is relevant?

A.Two friends decided to open a business together.
B.A couple is planning their wedding ceremony.
C.The announcement of their matrimony was in the local newspaper.
D.They purchased a house in matrimony.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ