LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

mechanic - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

mechanic Ý nghĩa của Từ

  • người sửa chữa máy móc
  • liên quan đến cơ học
  • người khéo tay
Illustration for this word

mechanic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

mechanic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /məˈkænɪk/
Mỹ /məˈkænɪk/
Tiết
mechanic

mechanic Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Hy Lạp 'mechanikos' (liên quan đến máy móc) + tiếng Latinh 'mechanicum' (cơ học) → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một thợ thủ công làm việc trên một cỗ máy phức tạp, xung quanh là công cụ và linh kiện, thể hiện kỹ năng và độ chính xác của họ, đại diện cho bản chất của việc trở thành một 'thợ cơ khí'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm chặt cái cờ lê và xoay bu-lông cứng đầu. Tôi di chuyển nó đi lui đi tới, thay đổi tư thế, giữ nhịp đều đặn khi máy kêu rì rì. Tôi điều chỉnh lực, quay thêm một vòng cuối cùng, bu-lông bật ra và lòng bàn tay tôi cảm nhận luồng gió mát. Một khoảnh khắc nhỏ cho thấy cách một thợ máy làm cho hệ thống vận hành bằng sự kiểm soát và kiên nhẫn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

mechanic có lẽ được hiểu là thợ máy, người sửa chữa máy móc như ô tô, điều hòa hoặc máy móc công nghiệp. Từ này cũng liên quan đến cơ học (mechanics) – nhánh của vật lý học nghiên cứu lực và chuyển động. Trong tiếng Việt, ta dùng 'thợ máy' cho người sửa chữa và 'cơ học' hay 'cơ khí' cho lĩnh vực liên quan đến lý thuyết. Khi học, chú ý phân biệt mechanic là người và mechanical là tính từ hoặc danh từ về ngành. Việc dùng nhầm có thể làm người nghe hiểu lầm về công việc hoặc môn học.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng để chỉ người sửa chữa máy móc, ví dụ thợ máy ô tô.
  • - Tránh nhầm với cơ học hoặc cơ khí ở nghĩa học thuật.
  • - Cụm từ phổ biến: thợ máy ô tô, thợ máy công nghiệp.
  • - Chú ý phân biệt vai trò và tính từ liên quan tới máy.
  • - Trong văn bản, dùng ngữ cảnh để xác định nghĩa cho đúng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn mechanic với cơ học (mechanics) như là lĩnh vực công khai hay môn học.
  • Quên rằng mechanic chủ yếu chỉ một người sửa chữa, không phải kiến thức.
  • Dùng mechanical để chỉ người thay vì mô tả máy móc.
  • Nhầm lẫn giữa cơ khí và cơ học trong ngữ cảnh nghề nghiệp.
  • Sử dụng cơ học thay cho mechanic trong văn bản chuyên ngành.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Hãy coi mechanic là danh từ chỉ nghề sửa chữa máy móc; tránh nhầm với cơ học hay ngành học. Phân biệt rõ nghề vs lĩnh vực.

Mẹo Học

  • 1) Ghi nhớ collocations phổ biến: thợ máy ô tô, thợ bảo dưỡng.
  • 2) Phân biệt nghề nghiệp với lĩnh vực (cơ học/cơ khí).
  • 3) Luyện các đoạn hội thoại sửa chữa.
  • 4) Học tính từ liên quan: cơ khí, cơ học (adj).
  • 5) Dùng ví dụ ngắn gọn để nói và viết.
  • 6) Ôn luyện các lỗi sai phổ biến.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'mechanic'?

A.A person who fixes cars
B.A type of tree
C.A cooking utensil
D.A type of music genre
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'mechanic' correctly?

A.She played the mechanic at the school play.
B.The mechanic painted a beautiful landscape.
C.The mechanic sang a song on stage.
D.He hired a mechanic to repair his car.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'mechanic'?

A.Artist
B.Chef
C.Engineer
D.Teacher
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite word for 'mechanic'?

A.Driver
B.Painter
C.Pilot
D.Musician
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you need a mechanic?

A.To design a website
B.To cook a meal
C.To fix a broken car
D.To teach a class

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Help with a car

Asking for Help

2025.11.26 · 0:26 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ