mechanic - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ tiếng Hy Lạp 'mechanikos' (liên quan đến máy móc) + tiếng Latinh 'mechanicum' (cơ học) → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một thợ thủ công làm việc trên một cỗ máy phức tạp, xung quanh là công cụ và linh kiện, thể hiện kỹ năng và độ chính xác của họ, đại diện cho bản chất của việc trở thành một 'thợ cơ khí'.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm chặt cái cờ lê và xoay bu-lông cứng đầu. Tôi di chuyển nó đi lui đi tới, thay đổi tư thế, giữ nhịp đều đặn khi máy kêu rì rì. Tôi điều chỉnh lực, quay thêm một vòng cuối cùng, bu-lông bật ra và lòng bàn tay tôi cảm nhận luồng gió mát. Một khoảnh khắc nhỏ cho thấy cách một thợ máy làm cho hệ thống vận hành bằng sự kiểm soát và kiên nhẫn.
mechanic có lẽ được hiểu là thợ máy, người sửa chữa máy móc như ô tô, điều hòa hoặc máy móc công nghiệp. Từ này cũng liên quan đến cơ học (mechanics) – nhánh của vật lý học nghiên cứu lực và chuyển động. Trong tiếng Việt, ta dùng 'thợ máy' cho người sửa chữa và 'cơ học' hay 'cơ khí' cho lĩnh vực liên quan đến lý thuyết. Khi học, chú ý phân biệt mechanic là người và mechanical là tính từ hoặc danh từ về ngành. Việc dùng nhầm có thể làm người nghe hiểu lầm về công việc hoặc môn học.
Hãy coi mechanic là danh từ chỉ nghề sửa chữa máy móc; tránh nhầm với cơ học hay ngành học. Phân biệt rõ nghề vs lĩnh vực.
What is the meaning of the word 'mechanic'?
Which sentence uses the word 'mechanic' correctly?
What is a synonym for 'mechanic'?
What is an opposite word for 'mechanic'?
In what real-life context would you need a mechanic?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật