LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

medication - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

medication Ý nghĩa của Từ

  • một chất dùng cho điều trị y tế
  • hành động thực hiện một liệu pháp
  • một phương thuốc cho bệnh tật hoặc triệu chứng
Illustration for this word

medication Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

medication Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌmɛdɪˈkeɪʃən/
Mỹ /ˌmɛdɪˈkeɪʃən/
Tiết
medication

medication Từ nguyên của Từ

medication = thuốc + -tion; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'medicatio' → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bác sĩ đưa cho bệnh nhân một lọ nhỏ có nhãn 'thuốc' trong khi giải thích sức mạnh chữa bệnh của nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đưa tay với một chai nhỏ, mở nắp và đổ viên thuốc vào lòng bàn tay. Đặt viên thuốc lên lưỡi và nuốt cùng một ngụm nước. Giữ chai thật chắc, điều chỉnh grip và cảm nhận sự căng thẳng dần move sang sự thư thái. Hành động nhỏ này cho tôi cảm giác bệnh tật đang được chăm sóc bởi thuốc.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Thuốc dùng cho điều trị y tế là một chất được sử dụng để chữa bệnh. Mọi người uống thuốc để giảm triệu chứng, chữa bệnh hoặc ngăn ngừa bệnh tật. Trong cuộc sống hàng ngày, bác sĩ hoặc dược sĩ có thể hướng dẫn cách dùng thuốc đúng cách, bao gồm liều lượng, thời gian dùng và các tác dụng phụ có thể có. Thuốc có nhiều hình thức như viên nén, chất lỏng, kem hoặc tiêm; một số cần đơn thuốc, số khác có thể mua không cần đơn. Từ này cũng bao hàm quá trình tiến hành điều trị, không chỉ bản thân chất thuốc. Khi học tiếng Anh, lưu ý medication thường đi với các diễn đạt liên quan đến điều trị cụ thể.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng medication dùng để chỉ một chất hoặc phác đồ điều trị cụ thể, không phải là thuốc nói chung. Khi đề cập đến điều trị đang diễn ra, dùng take medication và không nói take a medicine. Nhiều loại thuốc đòi hỏi đơn thuốc; để ý liều lượng và thời gian dùng. Cân nhắc tương tác với thuốc khác. Trong số nhiều, medications; còn nói take medication khi không xác định số lượng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Thuốc và dược phẩm là cùng một thứ.
  • Tất cả thuốc đều có thể mua không cần toa.
  • Thuốc không gây tác dụng phụ.
  • Chỉ dùng thuốc khi bệnh nặng.
  • Thuốc luôn chữa khỏi bệnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học tiếng Việt rằng medication thường dùng để chỉ một chất hoặc phác đồ điều trị cụ thể, ở ngữ cảnh trang trọng; medicine có thể mang nghĩa tổng quát hơn. Cẩn trọng với danh từ đếm được và số nhiều.

Mẹo Học

  • Luyện phân biệt medication và medicine trong ghi chú
  • Xem nhãn thuốc để học từ vựng liều lượng
  • Ghi nhớ các cụm từ: lịch trình dùng thuốc, uống thuốc, quá trình điều trị
  • Xem hội thoại bác sĩ - bệnh nhân để hiểu cách dùng
  • So sánh với drug, medicine, therapy để nắm ngữ cảnh
  • Dùng flashcards cho dạng thuốc như viên, dung dịch, kem

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'medication'?

A.Communication
B.Education
C.Celebration
D.Treatment
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'medication' used in a sentence?

A.They went on a medication trip.
B.She enjoyed the medication party.
C.I need some medication to finish this book.
D.He refused to take his medication.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'medication'?

A.Harmful
B.Remedy
C.Ignore
D.Confuse
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'medication'?

A.Poison
B.Healing
C.Recover
D.Prescription
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would someone need medication?

A.During a party
B.While traveling
C.After a surgery
D.While sleeping

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Clinic Visit: Appointment and Checks

Health Clinic Visit

2026.04.07 · 1:29 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Airport Assistance: Seat, Medical Needs, and a Disturbance

Travel · Airport

2026.03.18 · 1:17 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Travel Insurance Questions about Medical Tests and Devices

Travel Insurance

2026.03.09 · 1:51 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ