LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

thiền là gì và lợi ích của nó

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

meditation Ý nghĩa của Từ

  • thực hành tập trung tâm trí để đạt được sự rõ ràng về tinh thần
  • một quá trình suy ngẫm sâu sắc
  • một bài tập tinh thần nhằm thúc đẩy sự bình yên và thư giãn
Illustration for this word

meditation Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

meditation Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /mɛdɪˈteɪʃən/
Mỹ /ˌmɛdɪˈteɪʃən/
Tiết
meditation

meditation Từ nguyên của Từ

Lat. 'meditatio' = suy nghĩ + 'meditari' = ngẫm nghĩ. Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một hồ nước yên tĩnh nơi những suy nghĩ tự do nổi lên, giúp bạn suy ngẫm và tìm thấy sự rõ ràng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi ngồi thẳng lưng và thở đều. Hơi thở di chuyển vào ra, những suy nghĩ trôi đi như mây. Tôi điều chỉnh tư thế một chút, giữ cho vai thư giãn và quay sự chú ý về hơi thở. Dần dần sự tĩnh lặng tới gần và ý nghĩa của thực hành nảy sinh từ chính trải nghiệm lúc này.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Thiền định là tập luyện tập trung tâm trí trong một khoảng thời gian nhằm mang lại sự sáng suốt, bình tĩnh và nhận thức sâu sắc về bản thân. Nó có thể mang tính tôn giáo hoặc phi tôn giáo và có nhiều hình thức, từ bài tập thở đến hình dung có hướng dẫn. Luyện tập đều đặn giúp giảm căng thẳng, cải thiện khả năng tập trung và nuôi dưỡng tâm trạng từ bi. Người mới bắt đầu có thể bắt đầu vài phút và từ từ tăng thời lượng, tìm một nơi yên tĩnh và thoải mái.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng thiền định để chỉ sự thực hành hoặc trạng thái, không phải hành động thiền định như một động từ. Thông thường danh từ không đếm được: 'thiền định giúp...' vs 'một thiền định' trong các trường hợp cụ thể ('một buổi thiền'). Các collocation phổ biến gồm 'thiền định hàng ngày', 'thiền có người dẫn'. Thực hành có thể mang tính thế tục hoặc tôn giáo. Đừng nhầm thiền định với chánh niệm; chánh niệm thường là một thành phần của thiền định.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Thiền định chỉ dành cho người có thực hành tâm linh.
  • Mục tiêu là loại bỏ hoàn toàn mọi suy nghĩ.
  • Phải ở trong im lặng tuyệt đối.
  • Mất nhiều giờ để thấy hiệu quả.
  • Thiền định và chánh niệm là một và same.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người nói tiếng Việt thường hình dung thiền là một nghi thức yên lặng và nghiêm ngặt; thực tế thiền có nhiều hình thức và không bắt buộc phải làm sạch mọi suy nghĩ.

Mẹo Học

  • Hãy luyện tập mỗi ngày, dù chỉ 5 phút.
  • Bắt đầu với một điểm tựa hơi thở và thử các bài tập có người dẫn.
  • Khi nghĩ bị xao nhãng, nhẹ nhàng quay lại.
  • Chọn một thời điểm cố định trong ngày để hình thành thói quen.
  • Thử cả phương pháp thế tục và tôn giáo để xem phương pháp nào phù hợp với bạn.
  • Ghi chú ngắn về thời lượng và lợi ích nhận thấy.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'meditation'?

A.A type of medication
B.A way to exercise
C.A method of cooking
D.A mental practice of focusing and relaxation
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'meditation' used correctly?

A.She went for a walk to do some meditation.
B.I used meditation to fix my car.
C.He used meditation to cook a delicious meal.
D.The students practiced meditation before the exam.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'meditation'?

A.Celebration
B.Exercise
C.Distraction
D.Contemplation
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'meditation'?

A.Concentration
B.Relaxation
C.Inspiration
D.Distraction
Bước 5: Thành thạo

How can the practice of 'meditation' benefit one's mental health?

A.Improving focus and reducing stress
B.Causing anxiety and confusion
C.Decreasing happiness levels
D.Promoting physical strength

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Social Media: Division, Devotion, and Moderation

Technology & Social Media

2026.04.29 · 1:29 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Workplace Meeting on Wellness Options

Workplace Meeting

2025.10.03 · 1:04 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ