LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

megacities - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

megacities Ý nghĩa của Từ

  • một thành phố rất lớn, thường có dân số trên 10 triệu
  • khu vực đô thị có ảnh hưởng lớn đến kinh tế và văn hóa
  • trung tâm chính về giao thông và thương mại
Illustration for this word

megacities Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

megacities Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmɛg.əˌsɪ.ti/
Mỹ /ˈmɛɡ.əˌsɪ.ti/
Tiết
megacity

megacities Từ nguyên của Từ

1) Phân tích gốc: 'mega-' (nghĩa là lớn) + 'city' (trung tâm đô thị); 2) Nguồn gốc lịch sử: tiếng Hy Lạp 'megás' → tiếng Latin 'megalis' → tiếng Pháp 'méga' → tiếng Anh 'megacity'; 3) Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một thành phố lớn với những tòa nhà chọc trời và hàng triệu người, một bức tranh sống động của các nền văn hóa và hoạt động.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Megacity là thuật ngữ để mô tả một khu vực đô thị cực kỳ rộng lớn, thường có dân số vượt quá 10 triệu người. Nó không chỉ nói về quy mô dân số mà còn nhấn mạnh ảnh hưởng của thành phố đối với nền kinh tế, văn hóa và giao thông. Những thành phố này có sự tập trung công nghiệp, mạng lưới giao thông, trường đại học và truyền thông, tạo nên một môi trường năng động nhưng cũng đầy thách thức như tắc đường và chi phí sinh sống. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong tin tức, quy hoạch đô thị và nghiên cứu; nó khác với 'thành phố' hay 'siêu thành phố' ở mức độ ảnh hưởng toàn cầu. Hãy hình dung một đô thị trải dài với đường chân trời và nhịp sống không ngừng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Megacity mô tả một khu vực đô thị rất lớn, không chỉ là một thành phố lớn.
  • - Nó ngụ ý ảnh hưởng về kinh tế và văn hóa, chứ không chỉ quy mô dân số.
  • - Thường gặp trong tin tức, quy hoạch đô thị.
  • - Khác với thành phố hay siêu thành phố ở mức độ tầm ảnh hưởng toàn cầu.
  • - Dạng số nhiều: megacities.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Megacity đồng nghĩa với thủ đô.
  • Chỉ cần nhiều dân là megacity.
  • Chỉ thành phố lớn nhất mới là megacity.
  • Megacity và metropolis là như nhau.
  • Bất kỳ thành phố lớn cũng là megacity.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người nói tiếng Việt có thể nghĩ megacity chỉ là thành phố rất lớn; cần nhấn mạnh tác động toàn cầu và các thách thức hạ tầng.

Mẹo Học

  • Học ngưỡng dân số khoảng 10 triệu người.
  • So sánh megacity với metropolis và megalopolis để phân biệt sắc thái.
  • Tìm các collocation như 'trung tâm toàn cầu' hoặc 'tăng trưởng nhanh'.
  • Sử dụng trong bối cảnh tin tức và quy hoạch đô thị.
  • Luyện phát âm /ˌmɛɡəˈsɪti/ và nhịp điệu của từ.
  • Luyện với ví dụ thực tế.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ