LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

melodrama - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

melodrama Ý nghĩa của Từ

  • một tác phẩm kịch với các nhân vật và cảm xúc được phóng đại
  • phản ứng hoặc biểu hiện cảm xúc quá mức
  • tình huống được đặc trưng bởi kịch tính hoặc tình cảm phóng đại
Illustration for this word

melodrama Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

melodrama Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌmɛləʊˈdrɑːmə/
Mỹ /ˌmɛləˈdrɑːmə/
Tiết
melodrama

melodrama Từ nguyên của Từ

Gốc: 'melos' (bài hát) + 'drama' (hành động). Nguồn gốc: Latinh > Pháp cổ > Tiếng Anh. Ký ức: Hãy tưởng tượng một buổi biểu diễn kịch hoành tráng, nơi các diễn viên diễn đạt cảm xúc một cách kịch tính, như thể mỗi câu được hát ra với cường độ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Melodrama là một hình thức kịch tính, nơi cảm xúc được đẩy lên cao và cốt truyện hấp dẫn, nơi các nhân vật bị đẩy vào tình huống cực đoan và lời thoại thường có nhịp điệu như một bài hát. Trong tiếng Anh thông dụng, melodrama còn dùng để chỉ các phản ứng cảm xúc quá mức: một sự cố nhỏ được phóng đại thành một khủng hoảng, và giọng nói có biệtiêu kịch tính. Từ này có thể chỉ một thể loại sân khấu hay diễn đạt một tình huống trong đời thật mang tính phóng đại. Người học nên lưu ý nghĩa tiêu cực khi nói về người thật và sắc thái trung lập hoặc hoài niệm khi nói về tác phẩm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: melodrama có hàm ý tiêu cực khi nói về người thật.
  • Dùng nó cho các cảnh sân khấu phóng đại hoặc kể chuyện mang tính nhạy cảm, không phải cho các thay đổi tâm trạng bình thường.
  • Phân biệt melodrama trên sân khấu và drama đời thực bằng ngữ cảnh và giọng điệu.
  • Tìm từ đồng nghĩa như theatrical, xúc động mạnh để tăng sắc thái.
  • Tránh lạm dụng trong văn bản trang trọng; thích hợp cho phê bình hoặc phân tích truyền thông.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Melodrama không chỉ là buồn bã
  • Nó không chỉ áp dụng cho đời sống thật mà còn cho phim/nhà hát
  • Không phải chỉ diễn viên kém
  • Dùng melodrama không có nghĩa đồng ý với tình huống
  • Nhầm lẫn với cảm xúc xúc động đơn thuần

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, melodrama thường gợi ý phóng đại cảm xúc và có thể mang nghĩa tiêu cực khi nói về người thật; dùng nhiều trong phê bình hoặc phân tích tác phẩm.

Mẹo Học

  • Luyện phát âm: /ˌmɛləˈdræmə/, nhấn mạnh âm tiết thứ hai
  • Chú ý nghĩa tiêu cực khi mô tả người thật
  • Kết hợp với các tính từ như phóng đại, kịch tính, xúc động
  • Phân biệt giữa melodrama sân khấu và drama đời thực bằng ngữ cảnh
  • Đọc các bài phê bình để thấy cách dùng thường gặp
  • So sánh melodrama với pathos và sentimentality trong văn học

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of melodrama?

A.A style of painting focused on realism
B.A type of cuisine characterized by bold flavors
C.A dramatic work that exaggerates emotions and situations
D.A type of peaceful meditation
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word melodrama correctly?

A.He decided to make a melodrama of his quiet evening at home.
B.I prefer melodrama over classical music in the concert.
C.Her explanation turned into a melodrama that lasted for hours.
D.The melodrama of the cake recipe confused everyone.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is synonymous with melodrama?

A.Tragedy
B.Comedy
C.Exaggeration
D.Silence
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of melodrama?

A.Theatricality
B.Sincerity
C.Sobriety
D.Exaggeration
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a situation where someone overreacts to a small issue?

A.During a minor error in the presentation, everyone laughed it off.
B.When she lost her phone for a moment, it felt like a scene from a melodrama.
C.He calmly addressed the issues raised during the meeting.
D.The children's bickering escalated into a full-blown emotional upheaval.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ