LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

even - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

even Ý nghĩa của Từ

  • bằng nhau về mức độ hoặc phạm vi hoặc số lượng; hoặc tương đương hoặc cân bằng; phẳng.
  • mịn màng và không có gồ ghề.
  • làm cho cái gì đó bằng nhau hoặc phẳng.
Illustration for this word

even Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

even Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈiːvən/
Mỹ /ˈivən/
Tiết
even

even Từ nguyên của Từ

even = e- (ra ngoài) + ven (đến) có nghĩa là 'đạt đến một mức độ'. Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'æfen'. Hãy tưởng tượng một cái hồ hoàn hảo, nơi mà mặt nước bằng phẳng và yên tĩnh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt một tấm gỗ lên bàn, đẩy nhẹ rồi kéo lại để thử căn chỉnh. Tôi quay ốc vít nhỏ và điều chỉnh dần dần cho các cạnh thẳng hàng. Bàn tay dần giữ vững, từng chỉnh sửa nhỏ mang lại cảm giác cân bằng và gọn gàng. Khi khe hở biến mất và mặt phẳng trông bằng, tôi nhận ra mọi thứ đã ở đúng vị trí.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, even có thể là tính từ có nghĩa là bằng nhau về lượng, mức độ hoặc mức, và cũng có nghĩa là phẳng, bằng phẳng khi mô tả bề mặt. Dạng động từ to even out có nghĩa làm cho đều hoặc cân bằng. Dạng trạng từ thường dùng để nhấn mạnh hoặc diễn đạt sự ngạc nhiên, ví dụ 'Ngay cả các chuyên gia cũng ngạc nhiên'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ dùng even cho bề mặt phẳng và số lượng bằng nhau
  • to even out = làm đều hoặc cân bằng
  • even như trạng từ nhấn mạnh hoặc ngạc nhiên
  • Tránh lạm dụng thay cho từ very
  • Kiểm tra ngữ cảnh số học

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • even không chỉ là rất
  • không chỉ số mà còn cân đối/phẳng
  • không đặt trước mọi tính từ
  • trạng từ nhấn mạnh có ngữ cảnh riêng
  • nhầm với 'even though'

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh: even có nhiều nghĩa cơ bản (cân bằng, bề mặt phẳng, to even out). Người học hay nhầm với từ rất hoặc với even though, khiến câu nói thiếu tự nhiên.

Mẹo Học

  • Hình dung even như sự cân bằng hoặc mặt phẳng
  • Dùng với danh từ có thể làm bằng
  • học to even out để cân bằng
  • khác biệt với very và even though
  • ví dụ thể thao để học nhanh

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'even'?

A.Equal
B.Happy
C.Jump
D.Strong
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'even' correctly?

A.She couldn't even win a single game.
B.The cat jumped even the fence.
C.He cooked the meal even though he was tired.
D.I even enjoy eating ice cream.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is the most similar word to 'even'?

A.Nice
B.Uneven
C.Walk
D.Cold
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'even'?

A.Odd
B.Happy
C.Big
D.Fast
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario using the word 'even'?

A.The teacher taught the lesson.
B.The students completed the test.
C.The weather was so hot, even the ice cream melted.
D.The baker baked bread.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Admissions Follow-up: Request for Elaboration

University Application

2026.05.07 · 1:34 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Social Media: Division, Devotion, and Moderation

Technology & Social Media

2026.04.29 · 1:29 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Travel Insurance Inquiry at Agency Desk

Travel Insurance

2026.04.27 · 1:16 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ