meme - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc từ: mim- nghĩa bắt chước và hậu tố -eme chỉ một đơn vị truyền tải văn hóa. Nguồn gốc lịch sử: được đặt ra bởi Richard Dawkins năm 1976 trong The Selfish Gene, từ Hy Lạp mimē nghĩa bắt chước, thông qua mimeme thành meme. Hình ảnh ghi nhớ: hãy hình dung một ý tưởng lây lan từ não này sang não kia.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMeme là một hình ảnh, video hoặc cụm từ hài hước lan truyền rộng rãi trên mạng và trở thành một đơn vị thông tin văn hóa được sao chép giữa người với người. Nó được coi là một đơn vị ý tưởng có thể sao chép và biến đổi qua lại giữa các cộng đồng. Nguồn gốc từ ý tưởng mimeme được Dawkins đề xuất trong The Selfish Gene (1976), từ Hy Lạp mimē nghĩa 'mô phỏng'. Trong văn hóa Internet, memes phát triển nhanh và thường mang sắc thái địa phương khác nhau tùy nền tảng và ngữ cảnh.
Người Việt Nam xem memes là các đơn vị humor văn hóa nhanh, nhưng tham chiếu ngữ cảnh và mẫu hình thường khác nhau giữa cộng đồng; dịch từng chữ dễ gây hiểu nhầm.
What is the meaning of the word 'meme'?
Which sentence uses the word 'meme' correctly?
Which word is most similar to 'meme'?
What is the opposite of 'meme'?
Can you think of a real-life scenario involving a 'meme'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật