LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

meme - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

meme Ý nghĩa của Từ

  • một hình ảnh, video hoặc cụm từ hài hước lan rộng trên mạng
  • một đơn vị thông tin văn hóa được truyền lại qua bắt chước
  • xu hướng hoặc trò đùa trên mạng trở nên phổ biến rộng rãi
Illustration for this word

meme Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

meme Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /miːm/
Mỹ /miːm/
Tiết
meme

meme Từ nguyên của Từ

Gốc từ: mim- nghĩa bắt chước và hậu tố -eme chỉ một đơn vị truyền tải văn hóa. Nguồn gốc lịch sử: được đặt ra bởi Richard Dawkins năm 1976 trong The Selfish Gene, từ Hy Lạp mimē nghĩa bắt chước, thông qua mimeme thành meme. Hình ảnh ghi nhớ: hãy hình dung một ý tưởng lây lan từ não này sang não kia.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Meme là một hình ảnh, video hoặc cụm từ hài hước lan truyền rộng rãi trên mạng và trở thành một đơn vị thông tin văn hóa được sao chép giữa người với người. Nó được coi là một đơn vị ý tưởng có thể sao chép và biến đổi qua lại giữa các cộng đồng. Nguồn gốc từ ý tưởng mimeme được Dawkins đề xuất trong The Selfish Gene (1976), từ Hy Lạp mimē nghĩa 'mô phỏng'. Trong văn hóa Internet, memes phát triển nhanh và thường mang sắc thái địa phương khác nhau tùy nền tảng và ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy chú ý dạng danh từ và số nhiều: meme / memes. Chú ý ngữ cảnh và nền tảng. Không phải mọi hình ảnh hài hước đều là meme. Việc remix quan trọng; meme có ý nghĩa tăng lên nhờ các biến thể. Dùng để bàn luận về văn hóa mạng chứ không chỉ làm trò cười. Chú ý tham chiếu văn hóa có thể khó dịch.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Memes chỉ là hình ảnh.
  • Một meme luôn phải hài hước.
  • Chỉ nội dung gốc mới được gọi là meme.
  • Memes không vượt khỏi nền tảng.
  • Dịch meme có thể làm mất ý nghĩa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt Nam xem memes là các đơn vị humor văn hóa nhanh, nhưng tham chiếu ngữ cảnh và mẫu hình thường khác nhau giữa cộng đồng; dịch từng chữ dễ gây hiểu nhầm.

Mẹo Học

  • Học các định dạng meme phổ biến (meme hình ảnh, chú thích, video phản hồi).
  • Chú ý phong cách riêng của từng nền tảng (TikTok, diễn đàn).
  • Chú ý tham chiếu văn hóa và nội dung nội bộ của nhóm.
  • Mô tả meme bằng từ ngữ của bạn và nêu rõ ngữ cảnh.
  • Đừng cho rằng mỗi hình ảnh là meme; lưu ý các biến thể remix.
  • Học cách dùng số nhiều memes và cách thảo luận về meme trong giao tiếp.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'meme'?

A.A thought
B.A viral internet image
C.A type of dance
D.A type of fruit
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'meme' correctly?

A.The meme tasted delicious.
B.He danced a meme at the party.
C.She shared a funny cat meme on social media.
D.They grow memes in the garden.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'meme'?

A.Gif
B.Rainbow
C.Basketball
D.Dictionary
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'meme'?

A.Serious
B.Quiet
C.Normal
D.Sleepy
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving a 'meme'?

A.He took a long nap in the afternoon.
B.She went shopping for groceries.
C.They celebrated a birthday party with a meme theme.
D.They studied for a math test.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
How Ideas Become 'Contagious' on Social Media

Technology & Social Media

2026.02.11 · 1:12 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ